(Vị trí top_banner)
Hình minh họa accogliente
B1
adjective B1 Chung (General)

accogliente

/ak.koʎˈʎɛn.te/
ấm cúng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "accogliente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che crea un'atmosfera piacevole e confortevole, invitante e calorosa.

Ý nghĩa của "accogliente" trong tiếng Việt

ấm cúng, thoải mái, dễ chịu; được bảo vệ khỏi thời tiết xấu hoặc lạnh.

Câu ví dụ tiếng Ý với "accogliente"

  • "La casa era piccola ma accogliente."

    "Ngôi nhà nhỏ nhưng ấm cúng."

  • "Questo ristorante è molto accogliente, mi piace l'atmosfera."

    "Nhà hàng này rất ấm cúng, tôi thích bầu không khí ở đây."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "accogliente"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "accogliente" & Ghi chú

Cách dùng "accogliente" đúng ngữ cảnh

Từ 'accogliente' thường được dùng để miêu tả không gian, địa điểm, hoặc thậm chí là tính cách con người, mang sắc thái ấm áp, thân thiện và dễ chịu. Cần phân biệt với 'caldo' (nóng) khi miêu tả nhiệt độ.

Ngữ pháp & Chia từ "accogliente" (Grammatica)