abbracciare
Định nghĩa & Giải nghĩa "abbracciare"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Stringere qualcuno tra le braccia, spec. in segno di affetto, di amicizia o di saluto.
Ý nghĩa của "abbracciare" trong tiếng Việt
Ôm chặt ai đó bằng vòng tay, đặc biệt để thể hiện tình cảm.
Câu ví dụ tiếng Ý với "abbracciare"
-
"L'ho vista e l'ho abbracciata forte."
"Tôi đã nhìn thấy cô ấy và ôm cô ấy thật chặt."
-
"Mi ha abbracciato con affetto."
"Anh ấy đã ôm tôi một cách trìu mến."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "abbracciare"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "abbracciare" & Ghi chú
Cách dùng "abbracciare" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'ôm' có nhiều sắc thái tình cảm. 'Abbracciare' cũng vậy, nhưng thường thể hiện sự trìu mến, thân thiết. Cần phân biệt với 'stringere' (nắm chặt) khi muốn diễn tả hành động giữ chặt ai đó.
Ngữ pháp & Chia từ "abbracciare" (Grammatica)
Nhóm: -areChia động từ "abbracciare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | abbraccio |
Io abbraccio il mio cane ogni giorno.
(Tôi ôm con chó của tôi mỗi ngày.)
|
| tu (bạn) | abbracci |
Tu abbracci sempre i tuoi genitori?
(Bạn có luôn ôm bố mẹ bạn không?)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | abbraccia |
Lei abbraccia i suoi nipoti con affetto.
(Cô ấy ôm các cháu của mình một cách trìu mến.)
|
| noi (chúng tôi) | abbracciamo |
Noi abbracciamo le nuove idee.
(Chúng tôi hoan nghênh những ý tưởng mới.)
|
| voi (các bạn) | abbracciate |
Voi abbracciate le persone che amate.
(Các bạn ôm những người mà các bạn yêu thương.)
|
| loro (họ) | abbracciano |
Loro abbracciano la cultura del loro paese.
(Họ trân trọng văn hóa của đất nước họ.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ho abbracciato mio fratello quando è tornato a casa."
"Tôi đã ôm anh trai tôi khi anh ấy trở về nhà."
-
"Sono stata abbracciata dalla mia amica per consolarmi."
"Tôi đã được bạn tôi ôm để an ủi."
-
"Avevamo abbracciato la nonna prima che partisse per il viaggio."
"Chúng tôi đã ôm bà trước khi bà ấy khởi hành chuyến đi."
-
"Domani abbraccerò la mia famiglia all'aeroporto."
"Ngày mai tôi sẽ ôm gia đình tôi ở sân bay."
-
"Quando arriverai, ti abbracceremo forte."
"Khi bạn đến, chúng tôi sẽ ôm bạn thật chặt."
-
"Se vincerò la lotteria, abbraccerò tutti i miei amici e li porterò in vacanza."
"Nếu tôi trúng xổ số, tôi sẽ ôm tất cả bạn bè và đưa họ đi nghỉ."
-
"Sto abbracciando il mio migliore amico all'aeroporto."
"Tôi đang ôm người bạn thân nhất của tôi ở sân bay."
-
"Stiamo abbracciando la nonna per il suo compleanno."
"Chúng tôi đang ôm bà nhân dịp sinh nhật của bà."
-
"Stava abbracciando il suo cane dopo essere tornato a casa."
"Anh ấy đang ôm con chó của mình sau khi trở về nhà."
-
"Credevo che lui mi abbracciasse se avessi pianto."
"Tôi đã nghĩ rằng anh ấy sẽ ôm tôi nếu tôi khóc."
-
"Sarebbe stato bello che tu abbracciassi tua nonna prima che partisse."
"Sẽ thật tuyệt nếu bạn ôm bà trước khi bà đi."
-
"Dubitavo che loro si abbracciassero dopo la discussione."
"Tôi nghi ngờ rằng họ sẽ ôm nhau sau cuộc tranh cãi."