(Vị trí top_banner)
Hình minh họa affitto
A2
sostantivo A2 Kinh tế, Đời sống hàng ngày

affitto

/afˈfit.to/
tiền thuê nhà
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "affitto"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Somma di denaro che si paga periodicamente per avere l'uso di un bene, specialmente un immobile.

Ý nghĩa của "affitto" trong tiếng Việt

Tiền thuê; khoản thanh toán định kỳ mà người thuê nhà trả cho chủ nhà để sử dụng tài sản.

Câu ví dụ tiếng Ý với "affitto"

  • "L'affitto di questo appartamento è troppo caro."

    "Tiền thuê căn hộ này quá đắt."

  • "Dobbiamo pagare l'affitto entro la fine del mese."

    "Chúng ta phải trả tiền thuê nhà trước cuối tháng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "affitto"

Đồng nghĩa

canone di locazione (Tiền thuê, phí thuê)

Cách dùng "affitto" & Ghi chú

Cách dùng "affitto" đúng ngữ cảnh

Từ 'affitto' được sử dụng phổ biến để chỉ tiền thuê nhà hoặc bất động sản. Cần phân biệt với 'noleggio' thường dùng cho việc thuê các đồ vật, phương tiện.

Ngữ pháp & Chia từ "affitto" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'affitto
L'affitto di questo appartamento è troppo alto.
(Tiền thuê căn hộ này quá cao.)
Với mạo từ xác định gli affitti
Gli affitti a Milano sono aumentati drasticamente.
(Giá thuê nhà ở Milan đã tăng lên đáng kể.)
Với mạo từ không xác định un affitto
Sto cercando un affitto economico.
(Tôi đang tìm một chỗ thuê giá rẻ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Sto cercando un affitto economico in centro città."

    "Tôi đang tìm một căn hộ cho thuê giá rẻ ở trung tâm thành phố."

  • "Hanno dovuto pagare un affitto molto alto per quell'appartamento."

    "Họ đã phải trả một khoản tiền thuê nhà rất cao cho căn hộ đó."

  • "È difficile trovare un affitto ragionevole in questa zona."

    "Thật khó để tìm được một khoản tiền thuê nhà hợp lý trong khu vực này."

Danh từ số nhiều
  • "Gli affitti a Milano sono diventati insostenibili per molti."

    "Giá thuê nhà ở Milan đã trở nên không thể chi trả đối với nhiều người."

  • "I nuovi affitti sono aumentati del 10% quest'anno."

    "Giá thuê mới đã tăng 10% trong năm nay."

  • "Stiamo valutando diversi affitti prima di prendere una decisione."

    "Chúng tôi đang đánh giá nhiều lựa chọn thuê khác nhau trước khi đưa ra quyết định."