(Vị trí top_banner)
Hình minh họa in pericolo
B1
aggettivo (locuzione aggettivale) B1 Chung (thường dùng trong pháp luật, bảo hiểm, chính trị)

in pericolo

/in periˈkolo/
lâm nguy
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "in pericolo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che si trova in una situazione di rischio o di minaccia; esposto a danni o pericoli.

Ý nghĩa của "in pericolo" trong tiếng Việt

Trong tình trạng nguy hiểm, có nguy cơ bị mất, bị tổn hại, hoặc bị đánh bại.

Câu ví dụ tiếng Ý với "in pericolo"

  • "La tigre è una specie in pericolo di estinzione."

    "Hổ là một loài có nguy cơ tuyệt chủng."

  • "La nave era in pericolo a causa della tempesta."

    "Con tàu lâm nguy vì cơn bão."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "in pericolo"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "in pericolo" & Ghi chú

Cách dùng "in pericolo" đúng ngữ cảnh

Cụm từ 'in pericolo' được sử dụng để diễn tả trạng thái nguy hiểm, tương tự như 'lâm nguy' trong tiếng Việt. Cần chú ý đến giới từ 'in' đi kèm.

Ngữ pháp & Chia từ "in pericolo" (Grammatica)