in pericolo
Định nghĩa & Giải nghĩa "in pericolo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che si trova in una situazione di rischio o di minaccia; esposto a danni o pericoli.
Ý nghĩa của "in pericolo" trong tiếng Việt
Trong tình trạng nguy hiểm, có nguy cơ bị mất, bị tổn hại, hoặc bị đánh bại.
Câu ví dụ tiếng Ý với "in pericolo"
-
"La tigre è una specie in pericolo di estinzione."
"Hổ là một loài có nguy cơ tuyệt chủng."
-
"La nave era in pericolo a causa della tempesta."
"Con tàu lâm nguy vì cơn bão."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "in pericolo"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "in pericolo" & Ghi chú
Cách dùng "in pericolo" đúng ngữ cảnh
Cụm từ 'in pericolo' được sử dụng để diễn tả trạng thái nguy hiểm, tương tự như 'lâm nguy' trong tiếng Việt. Cần chú ý đến giới từ 'in' đi kèm.