alimento
Định nghĩa & Giải nghĩa "alimento"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Qualsiasi sostanza che, assunta da un organismo vivente, ne permette la nutrizione e lo sviluppo.
Ý nghĩa của "alimento" trong tiếng Việt
Bất kỳ chất nào có thể được sử dụng làm thức ăn; thực phẩm.
Câu ví dụ tiếng Ý với "alimento"
-
"Una dieta equilibrata deve includere tutti i gruppi di alimenti."
"Một chế độ ăn uống cân bằng phải bao gồm tất cả các nhóm thực phẩm."
-
"L'industria alimentare è in continua evoluzione."
"Ngành công nghiệp thực phẩm không ngừng phát triển."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "alimento"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "alimento" & Ghi chú
Cách dùng "alimento" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'alimento' thường được dùng để chỉ thực phẩm nói chung, mang tính khoa học hoặc chính thức hơn so với 'cibo'. Cần phân biệt với 'cibo' (thức ăn) có nghĩa rộng hơn và được sử dụng phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.
Ngữ pháp & Chia từ "alimento" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'alimento |
L'alimento principale per i neonati è il latte materno.
(Thực phẩm chính cho trẻ sơ sinh là sữa mẹ.)
|
| Với mạo từ xác định | gli alimenti |
Gli alimenti biologici sono più costosi.
(Thực phẩm hữu cơ đắt hơn.)
|
| Với mạo từ không xác định | un alimento |
Un alimento ricco di fibre è la verdura.
(Một loại thực phẩm giàu chất xơ là rau.)
|