studiare
Định nghĩa & Giải nghĩa "studiare"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Imparare o approfondire la conoscenza di una materia attraverso libri, lezioni o esperienza.
Ý nghĩa của "studiare" trong tiếng Việt
Dành thời gian và sự chú ý để thu thập kiến thức về (một chủ đề hoặc các chủ đề), đặc biệt thông qua một khóa học chính thức.
Câu ví dụ tiếng Ý với "studiare"
-
"Devo studiare per l'esame di matematica."
"Tôi phải học cho kỳ thi toán."
-
"Maria studia medicina all'università."
"Maria học ngành y ở trường đại học."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "studiare"
Đồng nghĩa
Cách dùng "studiare" & Ghi chú
Cách dùng "studiare" đúng ngữ cảnh
Động từ 'studiare' mang nghĩa rộng là 'học', bao gồm cả việc học ở trường, tự học, hoặc nghiên cứu một vấn đề nào đó. Cần phân biệt với các động từ khác như 'imparare' (học thuộc, lĩnh hội) hoặc 'apprendere' (tiếp thu kiến thức một cách có hệ thống).
Ngữ pháp & Chia từ "studiare" (Grammatica)
Nhóm: (-are)Chia động từ "studiare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | studio |
Io studio italiano.
(Tôi học tiếng Ý.)
|
| tu (bạn) | studi |
Tu studi matematica?
(Bạn học toán à?)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | studia |
Lei studia medicina.
(Cô ấy học y.)
|
| noi (chúng tôi) | studiamo |
Noi studiamo insieme.
(Chúng tôi học cùng nhau.)
|
| voi (các bạn) | studiate |
Voi studiate sodo.
(Các bạn học hành chăm chỉ.)
|
| loro (họ) | studiano |
Loro studiano le lingue straniere.
(Họ học ngoại ngữ.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Io studio italiano ogni giorno."
"Tôi học tiếng Ý mỗi ngày."
-
"Maria studia matematica per l'esame."
"Maria học toán cho kỳ thi."
-
"Noi studiamo insieme in biblioteca."
"Chúng tôi học cùng nhau ở thư viện."
-
"Cosa studi per l'esame di domani?"
"Bạn học gì cho kỳ thi ngày mai?"
-
"Dove preferisci studiare, in biblioteca o a casa?"
"Bạn thích học ở đâu hơn, ở thư viện hay ở nhà?"
-
"Perché devi studiare tanto per questa materia?"
"Tại sao bạn phải học nhiều cho môn học này?"
-
"In Italia, si studia l'italiano a scuola."
"Ở Ý, tiếng Ý được học ở trường."
-
"Durante l'estate, si studiano nuovi argomenti per prepararsi all'esame."
"Vào mùa hè, các chủ đề mới được học để chuẩn bị cho kỳ thi."
-
"In biblioteca, si studia in silenzio."
"Trong thư viện, người ta học trong im lặng."