(Vị trí top_banner)
Hình minh họa studiare
A1
verbo A1 Giáo dục

studiare

/stuˈdjaːre/
học
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "studiare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Imparare o approfondire la conoscenza di una materia attraverso libri, lezioni o esperienza.

Ý nghĩa của "studiare" trong tiếng Việt

Dành thời gian và sự chú ý để thu thập kiến thức về (một chủ đề hoặc các chủ đề), đặc biệt thông qua một khóa học chính thức.

Câu ví dụ tiếng Ý với "studiare"

  • "Devo studiare per l'esame di matematica."

    "Tôi phải học cho kỳ thi toán."

  • "Maria studia medicina all'università."

    "Maria học ngành y ở trường đại học."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "studiare"

Đồng nghĩa

imparare (học thuộc, lĩnh hội) apprendere (tiếp thu kiến thức)

Cách dùng "studiare" & Ghi chú

Cách dùng "studiare" đúng ngữ cảnh

Động từ 'studiare' mang nghĩa rộng là 'học', bao gồm cả việc học ở trường, tự học, hoặc nghiên cứu một vấn đề nào đó. Cần phân biệt với các động từ khác như 'imparare' (học thuộc, lĩnh hội) hoặc 'apprendere' (tiếp thu kiến thức một cách có hệ thống).

Ngữ pháp & Chia từ "studiare" (Grammatica)

Nhóm: (-are)

Chia động từ "studiare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) studio
Io studio italiano.
(Tôi học tiếng Ý.)
tu (bạn) studi
Tu studi matematica?
(Bạn học toán à?)
lui/lei (anh/cô ấy) studia
Lei studia medicina.
(Cô ấy học y.)
noi (chúng tôi) studiamo
Noi studiamo insieme.
(Chúng tôi học cùng nhau.)
voi (các bạn) studiate
Voi studiate sodo.
(Các bạn học hành chăm chỉ.)
loro (họ) studiano
Loro studiano le lingue straniere.
(Họ học ngoại ngữ.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): studiato
"Ho studiato molto per l'esame."
(Tôi đã học rất nhiều cho kỳ thi.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thì Hiện tại đơn
  • "Io studio italiano ogni giorno."

    "Tôi học tiếng Ý mỗi ngày."

  • "Maria studia matematica per l'esame."

    "Maria học toán cho kỳ thi."

  • "Noi studiamo insieme in biblioteca."

    "Chúng tôi học cùng nhau ở thư viện."

Cách đặt câu hỏi
  • "Cosa studi per l'esame di domani?"

    "Bạn học gì cho kỳ thi ngày mai?"

  • "Dove preferisci studiare, in biblioteca o a casa?"

    "Bạn thích học ở đâu hơn, ở thư viện hay ở nhà?"

  • "Perché devi studiare tanto per questa materia?"

    "Tại sao bạn phải học nhiều cho môn học này?"

Cấu trúc Si vô nhân xưng
  • "In Italia, si studia l'italiano a scuola."

    "Ở Ý, tiếng Ý được học ở trường."

  • "Durante l'estate, si studiano nuovi argomenti per prepararsi all'esame."

    "Vào mùa hè, các chủ đề mới được học để chuẩn bị cho kỳ thi."

  • "In biblioteca, si studia in silenzio."

    "Trong thư viện, người ta học trong im lặng."