(Vị trí top_banner)
Hình minh họa andare avanti
B1
verbo B1 Tâm lý học, Đời sống

andare avanti

/anˈdaːre‿aˈvan.ti/
bước tiếp
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "andare avanti"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Continuare a fare qualcosa; superare un momento difficile.

Ý nghĩa của "andare avanti" trong tiếng Việt

Bắt đầu làm hoặc thảo luận điều gì đó mới sau khi bạn đã hoàn thành việc làm hoặc thảo luận điều gì đó khác; tiếp tục; vượt qua (một giai đoạn khó khăn hoặc đau khổ).

Câu ví dụ tiếng Ý với "andare avanti"

  • "Dopo la pausa caffè, dobbiamo andare avanti con il lavoro."

    "Sau giờ nghỉ cà phê, chúng ta phải tiếp tục công việc."

  • "Nonostante le difficoltà, dobbiamo andare avanti e non arrenderci."

    "Mặc dù gặp khó khăn, chúng ta phải tiếp tục và không được bỏ cuộc."

Cách dùng "andare avanti" & Ghi chú

Cách dùng "andare avanti" đúng ngữ cảnh

Cụm động từ này có nghĩa tương đương với 'tiếp tục', 'bước tiếp' trong tiếng Việt. Nó thường được dùng để diễn tả việc tiếp tục một hành động sau khi đã hoàn thành một hành động khác, hoặc để vượt qua một giai đoạn khó khăn. Lưu ý sự khác biệt với 'proseguire', mang nghĩa tiếp tục một hành trình hoặc một con đường.

Ngữ pháp & Chia từ "andare avanti" (Grammatica)

Nhóm: N/A (cụm từ)

Chia động từ "andare avanti" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) vado avanti
Io vado avanti con il mio lavoro.
(Tôi tiếp tục công việc của mình.)
tu (bạn) vai avanti
Tu vai avanti nonostante le difficoltà.
(Bạn tiếp tục mặc dù có những khó khăn.)
lui/lei (anh/cô ấy) va avanti
Lui va avanti con la sua carriera.
(Anh ấy tiếp tục với sự nghiệp của mình.)
noi (chúng tôi) andiamo avanti
Noi andiamo avanti insieme.
(Chúng tôi cùng nhau tiến lên.)
voi (các bạn) andate avanti
Voi andate avanti con coraggio.
(Các bạn tiếp tục với lòng dũng cảm.)
loro (họ) vanno avanti
Loro vanno avanti con determinazione.
(Họ tiếp tục với sự quyết tâm.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): andato avanti
"Siamo andati avanti con il progetto."
(Chúng tôi đã tiếp tục dự án.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Chọn Essere hay Avere?
  • "Nonostante le difficoltà, siamo dovuti andare avanti con il progetto."

    "Bất chấp những khó khăn, chúng tôi vẫn phải tiếp tục dự án."

  • "È importante andare avanti anche quando sembra impossibile."

    "Điều quan trọng là phải tiếp tục ngay cả khi có vẻ như không thể."

  • "Dopo la perdita del lavoro, ha deciso di andare avanti e cercare nuove opportunità."

    "Sau khi mất việc, anh ấy quyết định tiếp tục và tìm kiếm những cơ hội mới."

Thể Mệnh lệnh (Ra lệnh)
  • "Vai avanti con il tuo progetto, non arrenderti!"

    "Hãy tiếp tục với dự án của bạn, đừng bỏ cuộc!"

  • "Andiamo avanti insieme, supereremo questo momento difficile."

    "Hãy cùng nhau tiến lên, chúng ta sẽ vượt qua thời điểm khó khăn này."

  • "Nonostante le difficoltà, vada avanti con coraggio!"

    "Mặc dù có những khó khăn, hãy dũng cảm tiến lên!"

Thì Hiện tại đơn
  • "Io vado avanti con il mio progetto nonostante le difficoltà."

    "Tôi tiếp tục với dự án của mình mặc dù gặp khó khăn."

  • "Noi andiamo avanti nel lavoro di squadra per raggiungere l'obiettivo."

    "Chúng tôi tiếp tục làm việc nhóm để đạt được mục tiêu."

  • "Anche se siete stanchi, dovete andare avanti con l'allenamento."

    "Ngay cả khi các bạn mệt mỏi, các bạn vẫn phải tiếp tục tập luyện."

Cấu trúc Si vô nhân xưng
  • "In Italia, si deve andare avanti con le riforme, nonostante le difficoltà."

    "Ở Ý, người ta phải tiếp tục với các cuộc cải cách, bất chấp những khó khăn."

  • "In questi casi, si è dovuto andare avanti con la costruzione, anche senza tutti i permessi."

    "Trong những trường hợp này, người ta đã phải tiếp tục việc xây dựng, ngay cả khi không có đầy đủ giấy phép."

  • "Durante la crisi, si cercava di andare avanti con il lavoro, per non perdere i clienti."

    "Trong suốt cuộc khủng hoảng, người ta đã cố gắng tiếp tục công việc để không mất khách hàng."