apprendimento
Định nghĩa & Giải nghĩa "apprendimento"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Acquisizione di conoscenze, abilità o competenze attraverso lo studio, l'esperienza o l'insegnamento.
Ý nghĩa của "apprendimento" trong tiếng Việt
Sự tiếp thu kiến thức hoặc kỹ năng thông qua học tập, kinh nghiệm hoặc được dạy dỗ.
Câu ví dụ tiếng Ý với "apprendimento"
-
"L'apprendimento delle lingue straniere richiede tempo e dedizione."
"Việc học ngoại ngữ đòi hỏi thời gian và sự tận tâm."
-
"L'apprendimento online è diventato sempre più popolare."
"Học trực tuyến ngày càng trở nên phổ biến."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "apprendimento"
Đồng nghĩa
Cách dùng "apprendimento" & Ghi chú
Cách dùng "apprendimento" đúng ngữ cảnh
Apprendimento thường được dùng để chỉ quá trình học tập nói chung, bao gồm cả việc học lý thuyết và thực hành. Cần phân biệt với 'studio', thường chỉ việc học tập có hệ thống, chuyên sâu hơn.
Ngữ pháp & Chia từ "apprendimento" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'apprendimento |
L'apprendimento delle lingue straniere richiede tempo e impegno.
(Việc học ngoại ngữ đòi hỏi thời gian và sự nỗ lực.)
|
| Với mạo từ xác định | gli apprendimenti |
Gli apprendimenti acquisiti durante il corso sono stati molto utili.
(Những kiến thức thu được trong khóa học rất hữu ích.)
|
| Với mạo từ không xác định | un apprendimento |
Un apprendimento efficace si basa sulla pratica costante.
(Một quá trình học tập hiệu quả dựa trên sự luyện tập thường xuyên.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Gli apprendimenti linguistici sono fondamentali per la comunicazione internazionale."
"Việc học ngôn ngữ là nền tảng cho giao tiếp quốc tế."
-
"I continui apprendimenti nel campo della tecnologia richiedono un costante aggiornamento professionale."
"Việc học liên tục trong lĩnh vực công nghệ đòi hỏi cập nhật chuyên môn liên tục."
-
"Gli apprendimenti dei bambini durante i primi anni di vita sono cruciali per il loro sviluppo cognitivo."
"Việc học của trẻ em trong những năm đầu đời rất quan trọng cho sự phát triển nhận thức của chúng."