(Vị trí top_banner)
Hình minh họa arioso
B1
aggettivo B1 Chung

arioso

/aˈrjoːzo/
thoáng đãng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "arioso"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che è ben ventilato, con molta aria; ampio e luminoso.

Ý nghĩa của "arioso" trong tiếng Việt

Thông thoáng, thoáng đãng; lộng gió.

Câu ví dụ tiếng Ý với "arioso"

  • "La stanza è molto ariosa e luminosa."

    "Căn phòng rất thoáng đãng và sáng sủa."

  • "Questo appartamento ha un balcone arioso con vista sul mare."

    "Căn hộ này có một ban công thoáng đãng nhìn ra biển."

Cách dùng "arioso" & Ghi chú

Cách dùng "arioso" đúng ngữ cảnh

Từ 'arioso' thường được dùng để chỉ không gian rộng rãi, thoáng đãng, có nhiều gió và ánh sáng. Nó mang sắc thái tích cực, gợi cảm giác dễ chịu và thoải mái. Khác với 'ventilato' chỉ đơn thuần có gió, 'arioso' nhấn mạnh đến sự rộng rãi và sáng sủa của không gian.

Ngữ pháp & Chia từ "arioso" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "La camera da letto è ariosa e piena di luce naturale."

    "Phòng ngủ thoáng đãng và tràn ngập ánh sáng tự nhiên."

  • "Queste stanze ariose sono perfette per studiare."

    "Những căn phòng thoáng đãng này rất phù hợp để học tập."

  • "La casa ha una terrazza ariosa con vista sul mare."

    "Ngôi nhà có một sân thượng thoáng đãng nhìn ra biển."

Vị trí của Tính từ
  • "La casa aveva un terrazzo arioso con vista sul mare."

    "Ngôi nhà có một sân thượng thoáng đãng nhìn ra biển."

  • "Abbiamo scelto una stanza arieggiata e ariosa per gli ospiti."

    "Chúng tôi đã chọn một căn phòng thoáng mát và rộng rãi cho khách."

  • "I suoi dipinti catturano un'atmosfera ariosa e serena."

    "Những bức tranh của anh ấy nắm bắt được một bầu không khí thoáng đãng và thanh bình."