(Vị trí top_banner)
Hình minh họa avaro
B1
aggettivo B1 Tính cách/Hành vi

avaro

/aˈvaːro/
keo kiệt
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "avaro"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che è eccessivamente attaccato al denaro e non ama spenderlo.

Ý nghĩa của "avaro" trong tiếng Việt

Keo kiệt, bủn xỉn, không sẵn lòng chi tiền.

Câu ví dụ tiếng Ý với "avaro"

  • "È un avaro, non spende mai un centesimo."

    "Anh ta là một người keo kiệt, không bao giờ tiêu một xu nào."

  • "Non essere avaro, offri da bere a tutti!"

    "Đừng keo kiệt, hãy mời mọi người uống đi!"

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "avaro"

Đồng nghĩa

tirchio (keo kiệt) spilorcio (bủn xỉn)

Trái nghĩa

Cách dùng "avaro" & Ghi chú

Cách dùng "avaro" đúng ngữ cảnh

Từ 'avaro' chỉ người keo kiệt, bủn xỉn, không muốn chi tiền. Cần phân biệt với 'economico' (tiết kiệm) là một đức tính tốt.

Ngữ pháp & Chia từ "avaro" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Mio nonno era un uomo avaro e non spendeva mai i suoi soldi."

    "Ông tôi là một người đàn ông keo kiệt và không bao giờ tiêu tiền của mình."

  • "Le aziende avare spesso trascurano il benessere dei propri dipendenti."

    "Các công ty keo kiệt thường bỏ qua phúc lợi của nhân viên."

  • "Non essere avara di complimenti, un complimento può fare la differenza nella giornata di qualcuno."

    "Đừng keo kiệt lời khen, một lời khen có thể tạo ra sự khác biệt trong một ngày của ai đó."

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Mio fratello è così avaro che non comprerebbe mai un regalo per il suo compleanno."

    "Anh trai tôi keo kiệt đến nỗi anh ấy sẽ không bao giờ mua một món quà cho sinh nhật của mình."

  • "La sua avara nonna nasconde i soldi sotto il materasso."

    "Người bà keo kiệt của cô ấy giấu tiền dưới nệm."

  • "I miei vicini sono avari e non contribuiscono mai alle spese comuni del condominio."

    "Những người hàng xóm của tôi keo kiệt và không bao giờ đóng góp vào các chi phí chung của khu chung cư."