bassopiano
Định nghĩa & Giải nghĩa "bassopiano"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Area di terra situata a un'altitudine inferiore rispetto alle zone circostanti.
Ý nghĩa của "bassopiano" trong tiếng Việt
Vùng đất thấp, vùng trũng so với khu vực xung quanh.
Câu ví dụ tiếng Ý với "bassopiano"
-
"Il bassopiano era fertile grazie alle frequenti inondazioni del fiume."
"Vùng đất thấp màu mỡ nhờ những trận lũ lụt thường xuyên của con sông."
-
"Molte città si sono sviluppate nei bassopiani vicino al mare."
"Nhiều thành phố đã phát triển ở các vùng đất thấp gần biển."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "bassopiano"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "bassopiano" & Ghi chú
Cách dùng "bassopiano" đúng ngữ cảnh
Tương đương với vùng đất thấp, trũng so với khu vực xung quanh. Cần phân biệt với 'pianura' (đồng bằng) là vùng đất bằng phẳng, rộng lớn.
Ngữ pháp & Chia từ "bassopiano" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il bassopiano |
Il bassopiano lombardo è una zona pianeggiante.
(Vùng đồng bằng Lombardia là một khu vực bằng phẳng.)
|
| Với mạo từ xác định | i bassopiani |
I bassopiani sono spesso utilizzati per l'agricoltura.
(Các vùng đồng bằng thường được sử dụng cho nông nghiệp.)
|
| Với mạo từ không xác định | un bassopiano |
Abbiamo visitato un bassopiano fertile.
(Chúng tôi đã ghé thăm một vùng đồng bằng màu mỡ.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il bassopiano lombardo è noto per la sua fertilità."
"Vùng đồng bằng Lombardia nổi tiếng về độ phì nhiêu của nó."
-
"Lo studio del bassopiano alluvionale ha rivelato importanti informazioni geologiche."
"Nghiên cứu về vùng đồng bằng phù sa đã tiết lộ những thông tin địa chất quan trọng."
-
"I bassopiani della Pianura Padana sono importanti per l'agricoltura italiana."
"Những vùng đồng bằng của đồng bằng sông Po rất quan trọng đối với nền nông nghiệp Ý."