bottiglia di vino
Định nghĩa & Giải nghĩa "bottiglia di vino"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Un contenitore, generalmente di vetro, utilizzato per contenere vino.
Ý nghĩa của "bottiglia di vino" trong tiếng Việt
Một chai, thường làm bằng thủy tinh, được sử dụng để đựng rượu.
Câu ví dụ tiếng Ý với "bottiglia di vino"
-
"Ho comprato una bottiglia di vino rosso per la cena."
"Tôi đã mua một chai rượu vang đỏ cho bữa tối."
-
"Questa bottiglia di vino è vuota."
"Chai rượu này đã hết."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "bottiglia di vino"
Chưa có dữ liệu từ liên quan.
Cách dùng "bottiglia di vino" & Ghi chú
Cách dùng "bottiglia di vino" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, cần chú ý đến giới tính của danh từ (bottiglia là giống cái). Khi nói 'một chai rượu', cần dùng 'una bottiglia di vino'.
Ngữ pháp & Chia từ "bottiglia di vino" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la bottiglia di vino |
La bottiglia di vino è sul tavolo.
(Chai rượu nằm trên bàn.)
|
| Với mạo từ xác định | le bottiglie di vino |
Le bottiglie di vino sono state vuotate durante la festa.
(Những chai rượu đã được làm trống trong suốt bữa tiệc.)
|
| Với mạo từ không xác định | una bottiglia di vino |
Ho comprato una bottiglia di vino rosso.
(Tôi đã mua một chai rượu vang đỏ.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La bottiglia di vino era vuota dopo la cena."
"Chai rượu đã hết sau bữa tối."
-
"Il cameriere ha portato una bottiglia di vino rosso al tavolo."
"Người phục vụ đã mang một chai rượu vang đỏ đến bàn."
-
"Le bottiglie di vino sono state messe in cantina."
"Những chai rượu đã được đặt trong hầm."
-
"Ho comprato una bottiglia di vino rosso per la cena."
"Tôi đã mua một chai rượu vang đỏ cho bữa tối."
-
"C'è una bottiglia di vino sul tavolo della cucina."
"Có một chai rượu trên bàn bếp."
-
"Vorrei ordinare una bottiglia di vino bianco, per favore."
"Tôi muốn gọi một chai rượu vang trắng, làm ơn."
-
"Ho comprato una bottiglia di vino rosso per la cena."
"Tôi đã mua một chai rượu vang đỏ cho bữa tối."
-
"La bottiglia di vino era sul tavolo, pronta per essere aperta."
"Chai rượu vang ở trên bàn, đã sẵn sàng để được mở."
-
"Abbiamo finito la bottiglia di vino durante la festa."
"Chúng tôi đã uống hết chai rượu vang trong suốt bữa tiệc."