(Vị trí top_banner)
Hình minh họa bottiglia di vino
A2
sostantivo A2 Đồ dùng gia đình, Đồ uống

bottiglia di vino

/botˈtiʎʎa di ˈviːno/
chai rượu
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "bottiglia di vino"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Un contenitore, generalmente di vetro, utilizzato per contenere vino.

Ý nghĩa của "bottiglia di vino" trong tiếng Việt

Một chai, thường làm bằng thủy tinh, được sử dụng để đựng rượu.

Câu ví dụ tiếng Ý với "bottiglia di vino"

  • "Ho comprato una bottiglia di vino rosso per la cena."

    "Tôi đã mua một chai rượu vang đỏ cho bữa tối."

  • "Questa bottiglia di vino è vuota."

    "Chai rượu này đã hết."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "bottiglia di vino"

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Cách dùng "bottiglia di vino" & Ghi chú

Cách dùng "bottiglia di vino" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, cần chú ý đến giới tính của danh từ (bottiglia là giống cái). Khi nói 'một chai rượu', cần dùng 'una bottiglia di vino'.

Ngữ pháp & Chia từ "bottiglia di vino" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la bottiglia di vino
La bottiglia di vino è sul tavolo.
(Chai rượu nằm trên bàn.)
Với mạo từ xác định le bottiglie di vino
Le bottiglie di vino sono state vuotate durante la festa.
(Những chai rượu đã được làm trống trong suốt bữa tiệc.)
Với mạo từ không xác định una bottiglia di vino
Ho comprato una bottiglia di vino rosso.
(Tôi đã mua một chai rượu vang đỏ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "La bottiglia di vino era vuota dopo la cena."

    "Chai rượu đã hết sau bữa tối."

  • "Il cameriere ha portato una bottiglia di vino rosso al tavolo."

    "Người phục vụ đã mang một chai rượu vang đỏ đến bàn."

  • "Le bottiglie di vino sono state messe in cantina."

    "Những chai rượu đã được đặt trong hầm."

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho comprato una bottiglia di vino rosso per la cena."

    "Tôi đã mua một chai rượu vang đỏ cho bữa tối."

  • "C'è una bottiglia di vino sul tavolo della cucina."

    "Có một chai rượu trên bàn bếp."

  • "Vorrei ordinare una bottiglia di vino bianco, per favore."

    "Tôi muốn gọi một chai rượu vang trắng, làm ơn."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "Ho comprato una bottiglia di vino rosso per la cena."

    "Tôi đã mua một chai rượu vang đỏ cho bữa tối."

  • "La bottiglia di vino era sul tavolo, pronta per essere aperta."

    "Chai rượu vang ở trên bàn, đã sẵn sàng để được mở."

  • "Abbiamo finito la bottiglia di vino durante la festa."

    "Chúng tôi đã uống hết chai rượu vang trong suốt bữa tiệc."