(Vị trí top_banner)
Hình minh họa rialzarsi
B1
verbo riflessivo B1 Chung (General)

rialzarsi

/rjalˈt͡sar.si/
vực dậy
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "rialzarsi"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Riprendersi dopo una malattia, una difficoltà o un problema finanziario.

Ý nghĩa của "rialzarsi" trong tiếng Việt

Hồi phục sau bệnh tật, khó khăn hoặc vấn đề tài chính.

Câu ví dụ tiếng Ý với "rialzarsi"

  • "Dopo la crisi economica, l'azienda è riuscita a rialzarsi."

    "Sau cuộc khủng hoảng kinh tế, công ty đã cố gắng vực dậy."

  • "Nonostante la malattia, ha dimostrato una grande forza d'animo per rialzarsi."

    "Mặc dù bị bệnh, anh ấy đã thể hiện một sức mạnh tinh thần lớn để vực dậy."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rialzarsi"

Đồng nghĩa

ripigliarsi (hồi phục) risollevarsi (đứng lên)

Trái nghĩa

Cách dùng "rialzarsi" & Ghi chú

Cách dùng "rialzarsi" đúng ngữ cảnh

“Rialzarsi” thường được dùng để chỉ sự phục hồi sau một giai đoạn khó khăn, bệnh tật hoặc khủng hoảng tài chính. Nó mang sắc thái tự nỗ lực để vượt qua và lấy lại vị thế.

Ngữ pháp & Chia từ "rialzarsi" (Grammatica)