(Vị trí top_banner)
Hình minh họa caloroso
B1
aggettivo B1 Giao tiếp

caloroso

/kaloˈroso/
nồng nhiệt
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "caloroso"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che esprime calore, affetto, partecipazione emotiva intensa.

Ý nghĩa của "caloroso" trong tiếng Việt

diễn tả cảm xúc (lòng biết ơn, sự hài lòng, sự tán thành) một cách không kiềm chế hoặc chân thành.

Câu ví dụ tiếng Ý với "caloroso"

  • "Abbiamo ricevuto un'accoglienza calorosa."

    "Chúng tôi đã nhận được một sự đón tiếp nồng nhiệt."

  • "Il suo discorso è stato caloroso e appassionato."

    "Bài phát biểu của anh ấy rất nồng nhiệt và đầy đam mê."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "caloroso"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "caloroso" & Ghi chú

Cách dùng "caloroso" đúng ngữ cảnh

Từ 'caloroso' thường được sử dụng để diễn tả sự nhiệt tình, nồng nhiệt trong tình cảm, lời nói hoặc hành động. Nó tương đương với 'nồng nhiệt' trong tiếng Việt, nhưng cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để lựa chọn từ phù hợp nhất.

Ngữ pháp & Chia từ "caloroso" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Ho ricevuto un caloroso benvenuto da parte di tutta la famiglia."

    "Tôi đã nhận được một sự chào đón nồng nhiệt từ toàn bộ gia đình."

  • "Quel caloroso abbraccio mi ha fatto sentire subito a casa."

    "Cái ôm ấm áp đó đã khiến tôi cảm thấy như ở nhà ngay lập tức."

  • "Abbiamo partecipato a un caloroso dibattito sulle nuove politiche ambientali."

    "Chúng tôi đã tham gia vào một cuộc tranh luận sôi nổi về các chính sách môi trường mới."