(Vị trí top_banner)
Hình minh họa famiglia
A1
sostantivo A1 Xã hội học, Lịch sử, Văn hóa

famiglia

/faˈmiʎʎa/
gia tộc
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "famiglia"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Gruppo di persone unite da legami di parentela, come genitori e figli, o da vincoli affettivi.

Ý nghĩa của "famiglia" trong tiếng Việt

Một nhóm người gắn kết với nhau bởi quan hệ huyết thống hoặc mối quan hệ được cho là có thật. Ngay cả khi chi tiết về dòng dõi không được biết, các thành viên клана có thể được tổ chức xung quanh một thành viên sáng lập hoặc biểu tượng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "famiglia"

  • "La mia famiglia è molto unita."

    "Gia đình tôi rất gắn bó."

  • "La famiglia Rossi è originaria di Firenze."

    "Gia tộc Rossi có nguồn gốc từ Florence."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "famiglia"

Đồng nghĩa

stirpe (dòng dõi) casata (dòng họ)

Cách dùng "famiglia" & Ghi chú

Cách dùng "famiglia" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'famiglia' thường được dùng để chỉ gia đình hạt nhân (bố mẹ và con cái), nhưng cũng có thể ám chỉ gia tộc rộng lớn hơn. Cần phân biệt với từ 'casata' (dòng họ, gia tộc danh giá).

Ngữ pháp & Chia từ "famiglia" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la famiglia
La famiglia è il nucleo fondamentale della società.
(Gia đình là nền tảng cơ bản của xã hội.)
Với mạo từ xác định le famiglie
Le famiglie italiane amano riunirsi a Natale.
(Các gia đình Ý thích tụ họp vào dịp Giáng Sinh.)
Với mạo từ không xác định una famiglia
Vorrei avere una famiglia numerosa.
(Tôi muốn có một gia đình đông con.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho conosciuto una famiglia molto simpatica durante il mio viaggio in Italia."

    "Tôi đã gặp một gia đình rất dễ mến trong chuyến đi của tôi ở Ý."

  • "Sara sogna di avere una famiglia numerosa un giorno."

    "Sara mơ ước một ngày nào đó sẽ có một gia đình đông con."

  • "Questo è un problema che riguarda ogni famiglia."

    "Đây là một vấn đề liên quan đến mọi gia đình."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "La mia famiglia è molto importante per me."

    "Gia đình tôi rất quan trọng đối với tôi."

  • "Ogni famiglia ha le proprie tradizioni uniche."

    "Mỗi gia đình có những truyền thống độc đáo riêng."

  • "Le famiglie italiane sono spesso molto unite."

    "Các gia đình Ý thường rất gắn bó."