deliberato
Định nghĩa & Giải nghĩa "deliberato"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Fatto intenzionalmente, con piena consapevolezza e premeditazione.
Ý nghĩa của "deliberato" trong tiếng Việt
Cân nhắc kỹ lưỡng hoặc xem xét cẩn thận; được thực hiện một cách có ý thức và cố ý.
Câu ví dụ tiếng Ý với "deliberato"
-
"È stata una decisione deliberata."
"Đó là một quyết định có chủ ý."
-
"Ha compiuto un atto deliberato di sabotaggio."
"Anh ta đã thực hiện một hành động phá hoại có chủ ý."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "deliberato"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "deliberato" & Ghi chú
Cách dùng "deliberato" đúng ngữ cảnh
Từ 'deliberato' trong tiếng Ý mang nghĩa tương tự như 'tuyên bố có chủ ý' trong tiếng Việt, chỉ một hành động hoặc quyết định được thực hiện sau khi cân nhắc kỹ lưỡng. Tuy nhiên, sắc thái của 'deliberato' có thể mạnh hơn, nhấn mạnh vào sự chủ động và cố ý trong hành động đó.
Ngữ pháp & Chia từ "deliberato" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Quel deliberato silenzio mi ha fatto capire che qualcosa non andava."
"Sự im lặng cố ý đó khiến tôi hiểu rằng có điều gì đó không ổn."
-
"È stato un bello sbaglio deliberato, ma ne valeva la pena."
"Đó là một sai lầm cố ý đẹp đẽ, nhưng nó đáng giá."
-
"Quelle decisioni deliberate hanno cambiato il corso della storia."
"Những quyết định cố ý đó đã thay đổi dòng chảy của lịch sử."
-
"Questo atto è stato più deliberato che spontaneo, dimostrando una chiara intenzione."
"Hành động này có chủ ý hơn là tự phát, cho thấy một ý định rõ ràng."
-
"La sua decisione è stata la più deliberata tra tutte le opzioni disponibili, riflettendo un'attenta valutazione dei rischi."
"Quyết định của anh ấy là có chủ ý nhất trong tất cả các lựa chọn có sẵn, phản ánh sự đánh giá cẩn thận về rủi ro."
-
"I suoi commenti sono stati deliberatamente offensivi, un tentativo di provocare una reazione."
"Những bình luận của anh ấy cố tình mang tính xúc phạm, một nỗ lực để kích động một phản ứng."
-
"Il suo comportamento deliberato mi ha ferito profondamente."
"Hành vi cố ý của anh ấy đã làm tôi tổn thương sâu sắc."
-
"La mia decisione deliberata di lasciare il lavoro è stata difficile, ma necessaria."
"Quyết định có chủ ý của tôi về việc nghỉ việc rất khó khăn, nhưng cần thiết."
-
"I nostri attacchi deliberati contro le loro argomentazioni hanno dimostrato la debolezza della loro posizione."
"Các cuộc tấn công có chủ ý của chúng tôi vào các lập luận của họ đã chứng minh sự yếu kém trong quan điểm của họ."