(Vị trí top_banner)
Hình minh họa cavalcare
A2
verbo A2 Giải trí, Thể thao

cavalcare

/kavalˈkare/
cưỡi ngựa
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "cavalcare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Stare seduto in sella a un cavallo o a un altro animale e guidarlo, oppure guidare una bicicletta o una motocicletta.

Ý nghĩa của "cavalcare" trong tiếng Việt

Ngồi trên và điều khiển chuyển động của một con vật, đặc biệt là ngựa, hoặc một chiếc xe đạp hoặc xe máy.

Câu ví dụ tiếng Ý với "cavalcare"

  • "Amo cavalcare in campagna."

    "Tôi thích cưỡi ngựa ở vùng quê."

  • "Sta imparando a cavalcare una moto."

    "Anh ấy đang học lái xe máy."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "cavalcare"

Đồng nghĩa

Cách dùng "cavalcare" & Ghi chú

Cách dùng "cavalcare" đúng ngữ cảnh

Động từ 'cavalcare' được dùng phổ biến nhất với nghĩa cưỡi ngựa, nhưng cũng có thể dùng để chỉ việc lái xe đạp hoặc xe máy. Lưu ý sự khác biệt trong cách sử dụng so với tiếng Việt, khi 'cưỡi' thường chỉ dùng cho động vật.

Ngữ pháp & Chia từ "cavalcare" (Grammatica)

Nhóm: (-are)

Chia động từ "cavalcare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) cavalco
Io cavalco spesso nel parco.
(Tôi thường cưỡi ngựa trong công viên.)
tu (bạn) cavalchi
Tu cavalchi molto bene.
(Bạn cưỡi ngựa rất giỏi.)
lui/lei (anh/cô ấy) cavalca
Lui cavalca con passione.
(Anh ấy cưỡi ngựa một cách say mê.)
noi (chúng tôi) cavalchiamo
Noi cavalchiamo insieme ogni domenica.
(Chúng tôi cưỡi ngựa cùng nhau mỗi chủ nhật.)
voi (các bạn) cavalcate
Voi cavalcate velocemente.
(Các bạn cưỡi ngựa rất nhanh.)
loro (họ) cavalcano
Loro cavalcano al tramonto.
(Họ cưỡi ngựa lúc hoàng hôn.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): cavalcato
"Ho cavalcato un cavallo bianco."
(Tôi đã cưỡi một con ngựa trắng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Mệnh lệnh (Ra lệnh)
  • "Cavalcate, ragazzi! La vista dalla cima è meravigliosa."

    "Cưỡi ngựa đi các chàng trai! Khung cảnh từ đỉnh núi rất tuyệt vời."

  • "Non cavalcare così velocemente! Potresti cadere."

    "Đừng cưỡi ngựa nhanh như vậy! Con có thể ngã đấy."

  • "Cavalcate con prudenza, signori, la strada è dissestata."

    "Xin hãy cưỡi ngựa cẩn thận, thưa các quý ông, đường xá gồ ghề."

Phân biệt Quá khứ gần và Imperfetto
  • "Quando ero bambino, cavalcavo spesso il pony nel parco, ma una volta sono caduto e mi sono fatto male."

    "Khi tôi còn nhỏ, tôi thường cưỡi ngựa пони trong công viên, nhưng một lần tôi đã ngã và bị thương."

  • "Ieri ho cavalcato per la prima volta un cavallo da corsa; è stata un'esperienza emozionante e indimenticabile."

    "Hôm qua tôi đã cưỡi ngựa đua lần đầu tiên; đó là một trải nghiệm thú vị và khó quên."

  • "Mentre cavalcavamo lungo la spiaggia, il sole tramontava, creando un'atmosfera magica e suggestiva."

    "Trong khi chúng tôi đang cưỡi ngựa dọc theo bãi biển, mặt trời lặn, tạo ra một bầu không khí kỳ diệu và gợi cảm."

Thì Hiện tại đơn
  • "Io cavalco un cavallo bianco ogni mattina."

    "Tôi cưỡi một con ngựa trắng mỗi sáng."

  • "Tu cavalchi la tua bicicletta nuova al parco?"

    "Bạn có cưỡi chiếc xe đạp mới của bạn ở công viên không?"

  • "Noi cavalchiamo le onde con le nostre tavole da surf."

    "Chúng tôi cưỡi những con sóng bằng ván lướt sóng của chúng tôi."