(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ceramica
A2
sostantivo A2 Vật liệu học, Nghệ thuật, Xây dựng

ceramica

/t͡ʃeˈraːmika/
gốm
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ceramica"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Materiale non metallico inorganico, ottenuto mediante cottura ad alta temperatura di argilla o altri materiali.

Ý nghĩa của "ceramica" trong tiếng Việt

Vật liệu cứng, giòn, chịu nhiệt và chống ăn mòn, được làm bằng cách tạo hình và nung một khoáng chất phi kim loại, chẳng hạn như đất sét, ở nhiệt độ cao.

Câu ví dụ tiếng Ý với "ceramica"

  • "La ceramica di Vietri è famosa per i suoi colori vivaci."

    "Gốm sứ Vietri nổi tiếng với màu sắc rực rỡ."

  • "Ho comprato una tazza di ceramica fatta a mano al mercato."

    "Tôi đã mua một chiếc cốc gốm thủ công ở chợ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ceramica"

Đồng nghĩa

Cách dùng "ceramica" & Ghi chú

Cách dùng "ceramica" đúng ngữ cảnh

Từ 'ceramica' trong tiếng Ý tương đương với 'gốm' trong tiếng Việt. Cần phân biệt 'ceramica' (gốm) với 'porcellana' (sứ), mặc dù cả hai đều là sản phẩm nung từ đất sét, nhưng 'porcellana' thường có chất lượng cao cấp hơn và vẻ ngoài tinh xảo hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "ceramica" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la ceramica
La ceramica di Vietri è famosa per i suoi colori vivaci.
(Gốm sứ Vietri nổi tiếng với màu sắc rực rỡ.)
Với mạo từ xác định le ceramiche
Le ceramiche antiche sono esposte nel museo.
(Các loại gốm sứ cổ được trưng bày trong bảo tàng.)
Với mạo từ không xác định una ceramica
Ho comprato una ceramica fatta a mano al mercato.
(Tôi đã mua một món đồ gốm thủ công ở chợ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "La ceramica è un'arte antica."

    "Gốm sứ là một nghệ thuật cổ xưa."

  • "Il vaso è fatto di ceramica pregiata."

    "Chiếc bình được làm từ gốm sứ cao cấp."

  • "Le ceramiche che ho comprato sono dipinte a mano."

    "Những món đồ gốm mà tôi đã mua được vẽ bằng tay."

Danh từ số nhiều
  • "Le ceramiche di Vietri sono famose per i loro colori vivaci."

    "Gốm sứ Vietri nổi tiếng với màu sắc rực rỡ của chúng."

  • "Nel museo, abbiamo ammirato molte ceramiche antiche."

    "Trong viện bảo tàng, chúng tôi đã chiêm ngưỡng nhiều đồ gốm cổ."

  • "Ho comprato delle ceramiche per decorare la mia nuova casa."

    "Tôi đã mua một vài món đồ gốm để trang trí ngôi nhà mới của mình."