anno
/ˈan.no/
năm
Sơ cấp (A1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "anno"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Unità di tempo pari a circa 365 giorni, durante i quali la Terra compie una rivoluzione completa intorno al Sole.
Ý nghĩa của "anno" trong tiếng Việt
Khoảng thời gian để Trái Đất quay một vòng quanh Mặt Trời, khoảng 365 ngày.
Câu ví dụ tiếng Ý với "anno"
-
"Quest'anno andrò in vacanza in Italia."
"Năm nay tôi sẽ đi nghỉ ở Ý."
-
"Mio fratello è nato l'anno scorso."
"Anh trai tôi sinh năm ngoái."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "anno"
Đồng nghĩa
Cách dùng "anno" & Ghi chú
Cách dùng "anno" đúng ngữ cảnh
Tương đương với từ 'năm' trong tiếng Việt. Cần chú ý đến giống đực của danh từ (il/un anno).
Ngữ pháp & Chia từ "anno" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'anno |
L'anno scorso sono andato in Italia.
(Năm ngoái tôi đã đến Ý.)
|
| Với mạo từ xác định | gli anni |
Gli anni passano velocemente.
(Những năm tháng trôi qua thật nhanh.)
|
| Với mạo từ không xác định | un anno |
Ho bisogno di un anno per imparare l'italiano.
(Tôi cần một năm để học tiếng Ý.)
|