Clima
Định nghĩa & Giải nghĩa "Clima"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Insieme delle condizioni atmosferiche che caratterizzano una regione in un lungo periodo di tempo.
Ý nghĩa của "Clima" trong tiếng Việt
Điều kiện thời tiết chung của một khu vực trong một thời gian dài.
Câu ví dụ tiếng Ý với "Clima"
-
"Il clima di Roma è mite in inverno."
"Khí hậu ở Rome ôn hòa vào mùa đông."
-
"Il cambiamento climatico è una sfida globale."
"Biến đổi khí hậu là một thách thức toàn cầu."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "Clima"
Đồng nghĩa
Cách dùng "Clima" & Ghi chú
Cách dùng "Clima" đúng ngữ cảnh
Khí hậu (clima) đề cập đến điều kiện thời tiết chung trong một khu vực trong một khoảng thời gian dài, khác với 'tempo' (thời tiết) chỉ tình trạng khí quyển tại một thời điểm cụ thể.
Ngữ pháp & Chia từ "Clima" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | Il clima |
Il clima in montagna è molto fresco.
(Khí hậu ở vùng núi rất mát mẻ.)
|
| Với mạo từ xác định | I climi |
I climi tropicali sono molto umidi.
(Các khí hậu nhiệt đới rất ẩm ướt.)
|
| Với mạo từ không xác định | Un clima |
Un clima temperato è ideale per l'agricoltura.
(Một khí hậu ôn hòa là lý tưởng cho nông nghiệp.)
|