(Vị trí top_banner)
Hình minh họa Clima
A2
sostantivo A2 Địa lý, Môi trường

Clima

/ˈkliːma/
Khí hậu ở Seoul như thế nào?
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "Clima"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Insieme delle condizioni atmosferiche che caratterizzano una regione in un lungo periodo di tempo.

Ý nghĩa của "Clima" trong tiếng Việt

Điều kiện thời tiết chung của một khu vực trong một thời gian dài.

Câu ví dụ tiếng Ý với "Clima"

  • "Il clima di Roma è mite in inverno."

    "Khí hậu ở Rome ôn hòa vào mùa đông."

  • "Il cambiamento climatico è una sfida globale."

    "Biến đổi khí hậu là một thách thức toàn cầu."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "Clima"

Đồng nghĩa

Atmosfera (Bầu không khí)

Cách dùng "Clima" & Ghi chú

Cách dùng "Clima" đúng ngữ cảnh

Khí hậu (clima) đề cập đến điều kiện thời tiết chung trong một khu vực trong một khoảng thời gian dài, khác với 'tempo' (thời tiết) chỉ tình trạng khí quyển tại một thời điểm cụ thể.

Ngữ pháp & Chia từ "Clima" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định Il clima
Il clima in montagna è molto fresco.
(Khí hậu ở vùng núi rất mát mẻ.)
Với mạo từ xác định I climi
I climi tropicali sono molto umidi.
(Các khí hậu nhiệt đới rất ẩm ướt.)
Với mạo từ không xác định Un clima
Un clima temperato è ideale per l'agricoltura.
(Một khí hậu ôn hòa là lý tưởng cho nông nghiệp.)