eroe
Định nghĩa & Giải nghĩa "eroe"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Persona che compie azioni coraggiose e straordinarie, spesso a rischio della propria vita, per il bene degli altri o per una causa nobile.
Ý nghĩa của "eroe" trong tiếng Việt
Một người cố gắng ngăn chặn tội phạm, hoặc bắt và trừng phạt tội phạm, đặc biệt là vì họ không nghĩ rằng cảnh sát đang làm đủ.
Câu ví dụ tiếng Ý với "eroe"
-
"Il pompiere è considerato un eroe per aver salvato i bambini dall'incendio."
"Người lính cứu hỏa được coi là một người hùng vì đã cứu những đứa trẻ khỏi đám cháy."
-
"Garibaldi è un eroe nazionale italiano."
"Garibaldi là một người hùng dân tộc của Ý."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "eroe"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "eroe" & Ghi chú
Cách dùng "eroe" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'eroe' thường được dùng để chỉ những người có hành động dũng cảm, phi thường, tương tự như 'người hùng' trong tiếng Việt. Tuy nhiên, sắc thái của 'eroe' có thể mạnh mẽ hơn, nhấn mạnh sự hy sinh và lòng vị tha.
Ngữ pháp & Chia từ "eroe" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'eroe |
L'eroe ha salvato la città.
(Người anh hùng đã cứu thành phố.)
|
| Với mạo từ xác định | gli eroi |
Gli eroi sono stati onorati per il loro coraggio.
(Những người anh hùng đã được vinh danh vì lòng dũng cảm của họ.)
|
| Với mạo từ không xác định | un eroe |
Mio padre è un eroe per me.
(Cha tôi là một người hùng đối với tôi.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Gli eroi di guerra sono ricordati con onore."
"Những người hùng chiến tranh được tưởng nhớ với sự tôn kính."
-
"I bambini sognano di diventare eroi come i loro genitori."
"Những đứa trẻ mơ ước trở thành những người hùng như cha mẹ của chúng."
-
"In ogni epoca ci sono stati eroi che hanno cambiato il corso della storia."
"Trong mọi thời đại đều có những người hùng đã thay đổi dòng chảy của lịch sử."