coinvolgente
Định nghĩa & Giải nghĩa "coinvolgente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che coinvolge emotivamente, che cattura l'attenzione e suscita interesse.
Ý nghĩa của "coinvolgente" trong tiếng Việt
Hấp dẫn, thu hút; khiến ai đó chú ý.
Câu ví dụ tiếng Ý với "coinvolgente"
-
"Il relatore ha tenuto una presentazione molto coinvolgente."
"Diễn giả đã có một bài thuyết trình rất lôi cuốn."
-
"È un libro coinvolgente che ti cattura dalla prima pagina."
"Đây là một cuốn sách lôi cuốn, thu hút bạn ngay từ trang đầu tiên."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "coinvolgente"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "coinvolgente" & Ghi chú
Cách dùng "coinvolgente" đúng ngữ cảnh
Từ 'coinvolgente' thường được sử dụng để mô tả những thứ có khả năng thu hút sự chú ý và tạo ra sự hứng thú mạnh mẽ. Nó có sắc thái mạnh hơn so với 'interessante'. Có thể dùng để miêu tả một bài thuyết trình, một cuốn sách, một bộ phim, v.v.
Ngữ pháp & Chia từ "coinvolgente" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La storia che mi hai raccontato era davvero coinvolgente."
"Câu chuyện bạn kể cho tôi thực sự rất hấp dẫn."
-
"Le lezioni di storia tenute dalla professoressa Rossi sono sempre molto coinvolgenti."
"Các bài học lịch sử do giáo sư Rossi giảng dạy luôn rất hấp dẫn."
-
"Ho letto un libro coinvolgente che mi ha tenuto sveglio tutta la notte."
"Tôi đã đọc một cuốn sách hấp dẫn khiến tôi thức cả đêm."
-
"Questo film è più coinvolgente del libro da cui è tratto."
"Bộ phim này cuốn hút hơn cuốn sách mà nó được chuyển thể."
-
"La lezione di storia di oggi è stata la più coinvolgente di tutto il semestre."
"Bài học lịch sử hôm nay là bài học cuốn hút nhất trong cả học kỳ."
-
"Tra tutti i relatori, la sua presentazione è stata la meno coinvolgente."
"Trong số tất cả các diễn giả, bài thuyết trình của anh ấy ít cuốn hút nhất."