compilare
Định nghĩa & Giải nghĩa "compilare"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Riempire uno spazio vuoto, un modulo, un questionario con le informazioni richieste.
Ý nghĩa của "compilare" trong tiếng Việt
Điền vào (một mẫu đơn, tài liệu) bằng cách viết thông tin vào các chỗ trống được cung cấp.
Câu ví dụ tiếng Ý với "compilare"
-
"Devi compilare questo modulo con i tuoi dati personali."
"Bạn phải điền vào mẫu này với thông tin cá nhân của bạn."
-
"Ho compilato la domanda di ammissione all'università."
"Tôi đã điền vào đơn đăng ký nhập học đại học."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "compilare"
Đồng nghĩa
Cách dùng "compilare" & Ghi chú
Cách dùng "compilare" đúng ngữ cảnh
Động từ 'compilare' thường được sử dụng khi điền thông tin vào các mẫu đơn, biểu mẫu, hoặc tài liệu chính thức. Lưu ý sự khác biệt với các động từ khác như 'scrivere' (viết) hoặc 'riempire' (làm đầy), vì 'compilare' mang ý nghĩa hoàn thành một cách có hệ thống.
Ngữ pháp & Chia từ "compilare" (Grammatica)
Nhóm: -areChia động từ "compilare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | compilo |
Io compilo il questionario.
(Tôi điền vào bảng câu hỏi.)
|
| tu (bạn) | compili |
Tu compili la domanda con attenzione.
(Bạn điền đơn đăng ký cẩn thận.)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | compila |
Lei compila il rapporto ogni settimana.
(Cô ấy điền báo cáo mỗi tuần.)
|
| noi (chúng tôi) | compiliamo |
Noi compiliamo insieme il modulo.
(Chúng tôi cùng nhau điền vào mẫu.)
|
| voi (các bạn) | compilate |
Voi compilate i documenti necessari.
(Các bạn điền các tài liệu cần thiết.)
|
| loro (họ) | compilano |
Loro compilano le statistiche mensilmente.
(Họ điền số liệu thống kê hàng tháng.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Se compilassi il modulo in modo corretto, otterrei il rimborso."
"Nếu tôi điền vào mẫu đơn một cách chính xác, tôi sẽ nhận được tiền hoàn lại."
-
"Se avessi compilato la domanda in tempo, saresti stato accettato al corso."
"Nếu bạn đã điền đơn đăng ký đúng hạn, bạn đã được chấp nhận vào khóa học."
-
"Se compili questo questionario, ci aiuterai a migliorare il nostro servizio."
"Nếu bạn điền vào bảng câu hỏi này, bạn sẽ giúp chúng tôi cải thiện dịch vụ của mình."
-
"Il modulo è stato compilato accuratamente dal richiedente."
"Mẫu đơn đã được người yêu cầu điền một cách cẩn thận."
-
"Le domande del questionario vengono compilate dai partecipanti durante la sessione."
"Các câu hỏi của bảng câu hỏi đang được những người tham gia điền trong suốt buổi họp."
-
"La domanda di ammissione sarà compilata online."
"Đơn xin nhập học sẽ được điền trực tuyến."
-
"Quando sono arrivato all'ufficio postale, ho compilato subito il modulo per la spedizione del pacco."
"Khi tôi đến bưu điện, tôi đã điền ngay vào mẫu đơn để gửi bưu kiện."
-
"Mentre compilavo il questionario, mi sono reso conto di non avere tutte le informazioni necessarie."
"Trong khi tôi đang điền vào bảng câu hỏi, tôi nhận ra rằng mình không có tất cả thông tin cần thiết."
-
"Ogni volta che andavo in banca, dovevo compilare un modulo diverso per il prelievo."
"Mỗi lần tôi đến ngân hàng, tôi phải điền một mẫu đơn khác nhau để rút tiền."