completamente chiuso
Định nghĩa & Giải nghĩa "completamente chiuso"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Chiuso in modo totale e senza possibilità di apertura o passaggio.
Ý nghĩa của "completamente chiuso" trong tiếng Việt
Hoàn toàn đóng hoặc không hoạt động; nơi mà sự mở ra bị chặn hoàn toàn.
Câu ví dụ tiếng Ý với "completamente chiuso"
-
"La porta era completamente chiusa a chiave."
"Cánh cửa đã bị khóa hoàn toàn."
-
"Il negozio è completamente chiuso la domenica."
"Cửa hàng đóng cửa hoàn toàn vào Chủ Nhật."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "completamente chiuso"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "completamente chiuso" & Ghi chú
Cách dùng "completamente chiuso" đúng ngữ cảnh
Cụm từ 'completamente chiuso' diễn tả trạng thái đóng hoàn toàn, không có khe hở hoặc khả năng hoạt động. Nó nhấn mạnh sự tuyệt đối của việc đóng, khác với 'chiuso' đơn thuần có thể mang ý nghĩa tương đối.