(Vị trí top_banner)
Hình minh họa completamente chiuso
B1
aggettivo B1 Tổng quát

completamente chiuso

/kompletaˈmente ˈkjuzo/
đóng hoàn toàn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "completamente chiuso"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Chiuso in modo totale e senza possibilità di apertura o passaggio.

Ý nghĩa của "completamente chiuso" trong tiếng Việt

Hoàn toàn đóng hoặc không hoạt động; nơi mà sự mở ra bị chặn hoàn toàn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "completamente chiuso"

  • "La porta era completamente chiusa a chiave."

    "Cánh cửa đã bị khóa hoàn toàn."

  • "Il negozio è completamente chiuso la domenica."

    "Cửa hàng đóng cửa hoàn toàn vào Chủ Nhật."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "completamente chiuso"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "completamente chiuso" & Ghi chú

Cách dùng "completamente chiuso" đúng ngữ cảnh

Cụm từ 'completamente chiuso' diễn tả trạng thái đóng hoàn toàn, không có khe hở hoặc khả năng hoạt động. Nó nhấn mạnh sự tuyệt đối của việc đóng, khác với 'chiuso' đơn thuần có thể mang ý nghĩa tương đối.

Ngữ pháp & Chia từ "completamente chiuso" (Grammatica)