(Vị trí top_banner)
Hình minh họa compresso
B1
Adjective B1 Kỹ thuật, Vật lý

compresso

/komˈprɛsso/
được nén áp suất
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "compresso"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Sottoposto a compressione, ridotto di volume mediante pressione.

Ý nghĩa của "compresso" trong tiếng Việt

Được nén, chứa không khí hoặc khí ở áp suất cao hơn áp suất khí quyển thông thường.

Câu ví dụ tiếng Ý với "compresso"

  • "L'aria compressa viene utilizzata in molti settori industriali."

    "Khí nén được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp."

  • "Il motore funziona ad aria compressa."

    "Động cơ hoạt động bằng khí nén."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "compresso"

Đồng nghĩa

pressato (bị ép) schiacciato (bị nghiền)

Trái nghĩa

decompresso (giải nén) espanso (được mở rộng)

Cách dùng "compresso" & Ghi chú

Cách dùng "compresso" đúng ngữ cảnh

Từ 'compresso' trong tiếng Ý có nghĩa là 'được nén'. Cần chú ý đến cách sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau, ví dụ như 'aria compressa' (khí nén).

Ngữ pháp & Chia từ "compresso" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio panino è troppo compresso, non riesco a morderlo!"

    "Bánh mì của tôi bị ép quá chặt, tôi không thể cắn được!"

  • "La sua maglietta, una volta compressa, occupa pochissimo spazio nella mia valigia."

    "Áo phông của anh ấy, một khi đã được nén lại, chiếm rất ít không gian trong vali của tôi."

  • "I nostri file compressi sono molto più facili da inviare via email."

    "Các tập tin nén của chúng tôi dễ dàng gửi qua email hơn rất nhiều."