(Vị trí top_banner)
Hình minh họa mediazione
B1
sostantivo B1 Luật, Xã hội học, Kinh doanh

mediazione

/mediaˈtsjone/
sự hòa giải
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "mediazione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Intervento volto a risolvere una controversia; conciliazione.

Ý nghĩa của "mediazione" trong tiếng Việt

Sự can thiệp vào một tranh chấp để giải quyết nó; sự hòa giải.

Câu ví dụ tiếng Ý với "mediazione"

  • "La mediazione è un metodo alternativo di risoluzione delle controversie."

    "Hòa giải là một phương pháp thay thế để giải quyết tranh chấp."

  • "Il mediatore ha facilitato la mediazione tra le due parti."

    "Người hòa giải đã tạo điều kiện thuận lợi cho việc hòa giải giữa hai bên."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "mediazione"

Đồng nghĩa

conciliazione (sự hòa giải, dàn xếp) intermediazione (sự trung gian)

Trái nghĩa

Cách dùng "mediazione" & Ghi chú

Cách dùng "mediazione" đúng ngữ cảnh

Sự hòa giải có thể diễn ra trong nhiều lĩnh vực khác nhau như pháp luật, kinh tế, hoặc các mối quan hệ cá nhân. Cần phân biệt với 'conciliazione' (sự hòa giải, dàn xếp), thường được dùng trong ngữ cảnh giải quyết tranh chấp lao động hoặc thương mại.

Ngữ pháp & Chia từ "mediazione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la mediazione
La mediazione è un processo utile per risolvere conflitti.
(Hòa giải là một quá trình hữu ích để giải quyết xung đột.)
Với mạo từ xác định le mediazioni
Le mediazioni sono state efficaci in molti casi.
(Các cuộc hòa giải đã có hiệu quả trong nhiều trường hợp.)
Với mạo từ không xác định una mediazione
È necessaria una mediazione per raggiungere un accordo.
(Cần có một cuộc hòa giải để đạt được thỏa thuận.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "La mediazione è uno strumento efficace per risolvere i conflitti."

    "Hòa giải là một công cụ hiệu quả để giải quyết các xung đột."

  • "Abbiamo cercato la mediazione di un esperto per risolvere la disputa."

    "Chúng tôi đã tìm kiếm sự hòa giải của một chuyên gia để giải quyết tranh chấp."

  • "Le mediazioni hanno portato a risultati positivi nella maggior parte dei casi."

    "Hòa giải đã mang lại kết quả tích cực trong hầu hết các trường hợp."

Danh từ số nhiều
  • "Le mediazioni sono strumenti essenziali per risolvere conflitti in ambito lavorativo."

    "Các biện pháp hòa giải là công cụ thiết yếu để giải quyết xung đột trong môi trường làm việc."

  • "Durante le negoziazioni, le mediazioni hanno portato a un accordo soddisfacente per entrambe le parti."

    "Trong quá trình đàm phán, các biện pháp hòa giải đã dẫn đến một thỏa thuận thỏa đáng cho cả hai bên."

  • "Le nuove leggi promuovono le mediazioni come alternativa al processo giudiziario."

    "Luật mới khuyến khích các biện pháp hòa giải như một giải pháp thay thế cho quá trình tố tụng tư pháp."