(Vị trí top_banner)
Hình minh họa coperchio
A2
sostantivo A2 Đồ dùng gia đình

coperchio

/kopeˈrkjo/
nắp
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "coperchio"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Oggetto, per lo più di forma piatta o concava, che serve a chiudere un recipiente, una scatola o sim.

Ý nghĩa của "coperchio" trong tiếng Việt

Nắp, vung (của một vật chứa, hộp...)

Câu ví dụ tiếng Ý với "coperchio"

  • "Ho comprato un nuovo coperchio per la pentola."

    "Tôi đã mua một cái nắp mới cho nồi."

  • "Il coperchio della scatola era difficile da aprire."

    "Cái nắp hộp rất khó mở."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "coperchio"

Đồng nghĩa

Cách dùng "coperchio" & Ghi chú

Cách dùng "coperchio" đúng ngữ cảnh

Coperchio là từ tổng quát chỉ nắp đậy của nhiều loại vật chứa khác nhau. Nên chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.

Ngữ pháp & Chia từ "coperchio" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il coperchio
Il coperchio della pentola è caldo.
(Cái nắp của nồi rất nóng.)
Với mạo từ xác định i coperchi
I coperchi sono impilati nell'armadio.
(Những cái nắp được xếp chồng lên nhau trong tủ.)
Với mạo từ không xác định un coperchio
Ho bisogno di un coperchio per questa padella.
(Tôi cần một cái nắp cho cái chảo này.)