(Vị trí top_banner)
Hình minh họa tappo
A2
sostantivo A2 General

tappo

/ˈtappo/
nút
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tappo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Oggetto di forma varia, di sughero, plastica o altro materiale, che serve a chiudere ermeticamente un recipiente.

Ý nghĩa của "tappo" trong tiếng Việt

Nút đậy để bịt kín một lỗ; nút chai hoặc nút bấc.

Câu ví dụ tiếng Ý với "tappo"

  • "Ho tolto il tappo dalla bottiglia di vino."

    "Tôi đã mở nút chai rượu."

  • "Non riesco a svitare il tappo del barattolo."

    "Tôi không thể vặn mở nắp lọ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tappo"

Đồng nghĩa

chiusura (vật để đóng) turacciolo (nút bấc)

Cách dùng "tappo" & Ghi chú

Cách dùng "tappo" đúng ngữ cảnh

Từ 'tappo' thường được dùng để chỉ các loại nút chai, nút lọ dùng để đậy kín. Cần phân biệt với các loại 'nút' khác như nút áo (bottone) hoặc nút bấm (pulsante).

Ngữ pháp & Chia từ "tappo" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il tappo
Il tappo della bottiglia è di sughero.
(Nút chai làm bằng gỗ bần.)
Với mạo từ xác định i tappi
I tappi delle bottiglie di vino sono importanti per la conservazione.
(Các nút chai rượu rất quan trọng cho việc bảo quản.)
Với mạo từ không xác định un tappo
Ho trovato un tappo per la mia bottiglia.
(Tôi đã tìm thấy một cái nút cho chai của tôi.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "Ho perso il tappo della mia bottiglia d'acqua."

    "Tôi đã làm mất nút chai nước của tôi."

  • "I tappi di sughero sono migliori per conservare il vino."

    "Các nút bần tốt hơn để bảo quản rượu vang."

  • "Non riesco a svitare il tappo, è troppo stretto."

    "Tôi không thể vặn nút ra, nó quá chặt."