(Vị trí top_banner)
Hình minh họa scatola
A2
sostantivo A2 Tổng quát

scatola

/ˈska.to.la/
hộp
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "scatola"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Recipiente rigido, di forma per lo più parallelepipeda, con pareti, fondo e coperchio, fatto di cartone, legno, metallo o plastica, usato per contenere e proteggere oggetti.

Ý nghĩa của "scatola" trong tiếng Việt

Hộp, thùng; đồ đựng có đáy và thành phẳng, thường có hình vuông hoặc chữ nhật và có nắp.

Câu ví dụ tiếng Ý với "scatola"

  • "Ho comprato una scatola di cioccolatini."

    "Tôi đã mua một hộp sô cô la."

  • "La scatola è piena di libri."

    "Cái hộp đầy sách."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "scatola"

Đồng nghĩa

Cách dùng "scatola" & Ghi chú

Cách dùng "scatola" đúng ngữ cảnh

Từ "scatola" là từ thông dụng nhất để chỉ các loại hộp. Cần phân biệt với "cassa" (thùng lớn, thường bằng gỗ) và "contenitore" (vật chứa nói chung).

Ngữ pháp & Chia từ "scatola" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la scatola
La scatola è piena di libri.
(Cái hộp đầy sách.)
Với mạo từ xác định le scatole
Le scatole sono state impilate nel magazzino.
(Những cái hộp đã được xếp chồng lên nhau trong kho.)
Với mạo từ không xác định una scatola
Ho trovato una scatola sotto il letto.
(Tôi tìm thấy một cái hộp dưới gầm giường.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "La scatola è piena di libri."

    "Cái hộp đầy sách."

  • "Ho trovato le scatole in soffitta."

    "Tôi đã tìm thấy những chiếc hộp trên gác mái."

  • "Il colore della scatola è blu."

    "Màu của cái hộp là màu xanh lam."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "La scatola è piena di libri antichi."

    "Cái hộp đầy những cuốn sách cổ."

  • "Ho trovato una piccola scatola sotto il letto."

    "Tôi đã tìm thấy một cái hộp nhỏ dưới gầm giường."

  • "Le scatole che abbiamo ordinato sono arrivate oggi."

    "Những cái hộp mà chúng tôi đã đặt đã đến hôm nay."

Danh từ số nhiều
  • "Le scatole sono impilate nell'angolo della stanza."

    "Những chiếc hộp được xếp chồng lên nhau ở góc phòng."

  • "Ho comprato tre scatole di cioccolatini per i miei amici."

    "Tôi đã mua ba hộp sô cô la cho bạn bè của tôi."

  • "Quante scatole dobbiamo ancora imballare?"

    "Chúng ta còn phải đóng gói bao nhiêu hộp nữa?"