Corea del Nord
Định nghĩa & Giải nghĩa "Corea del Nord"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Stato dell'Asia orientale, che occupa la parte settentrionale della penisola coreana, ufficialmente Repubblica Popolare Democratica di Corea.
Ý nghĩa của "Corea del Nord" trong tiếng Việt
Một quốc gia ở Đông Á, chiếm phần phía bắc của bán đảo Triều Tiên, tên chính thức là Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên.
Câu ví dụ tiếng Ý với "Corea del Nord"
-
"La Corea del Nord è un paese con un regime autoritario."
"Bắc Triều Tiên là một quốc gia với chế độ độc tài."
-
"Pyongyang è la capitale della Corea del Nord."
"Bình Nhưỡng là thủ đô của Bắc Triều Tiên."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "Corea del Nord"
Đồng nghĩa
Cách dùng "Corea del Nord" & Ghi chú
Cách dùng "Corea del Nord" đúng ngữ cảnh
Tên gọi 'Corea del Nord' thường được sử dụng phổ biến hơn tên chính thức.
Ngữ pháp & Chia từ "Corea del Nord" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la Corea del Nord |
La Corea del Nord è un paese dell'Asia orientale.
(Bắc Triều Tiên là một quốc gia ở Đông Á.)
|
| Với mạo từ xác định | le Coree del Nord |
Le Coree del Nord e del Sud hanno avuto una storia complessa.
(Bắc Triều Tiên và Hàn Quốc có một lịch sử phức tạp.)
|
| Với mạo từ không xác định | una Corea del Nord |
Esiste una Corea del Nord con le sue peculiarità culturali.
(Có một Bắc Triều Tiên với những đặc thù văn hóa riêng.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ho letto un articolo interessante sulla Corea del Nord."
"Tôi đã đọc một bài báo thú vị về Triều Tiên."
-
"Visitare la Corea del Nord è un'esperienza unica."
"Tham quan Triều Tiên là một trải nghiệm độc đáo."
-
"La Corea del Nord è uno stato con una storia complessa."
"Triều Tiên là một quốc gia có một lịch sử phức tạp."