(Vị trí top_banner)
Hình minh họa di lusso
B1
aggettivo B1 Thời trang, Kinh doanh

di lusso

/di ˈlus.so/
vải cao cấp
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "di lusso"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che denota ricchezza, eleganza e comfort superiori alla media.

Ý nghĩa của "di lusso" trong tiếng Việt

Cực kỳ thoải mái, đắt tiền hoặc thú vị; cao cấp, sang trọng

Câu ví dụ tiếng Ý với "di lusso"

  • "Abbiamo soggiornato in un hotel di lusso durante il nostro viaggio a Roma."

    "Chúng tôi đã ở trong một khách sạn sang trọng trong chuyến đi đến Rome."

  • "Quella macchina è un modello di lusso."

    "Chiếc xe đó là một mẫu xe cao cấp."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "di lusso"

Đồng nghĩa

elegante (sang trọng) pregiato (quý giá)

Trái nghĩa

Cách dùng "di lusso" & Ghi chú

Cách dùng "di lusso" đúng ngữ cảnh

Cụm từ 'di lusso' thường được dùng để chỉ những thứ đắt tiền, sang trọng và chất lượng cao. Nó tương đương với các từ như 'sang trọng', 'cao cấp' trong tiếng Việt.

Ngữ pháp & Chia từ "di lusso" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel ristorante di lusso è famoso per i suoi piatti gourmet."

    "Nhà hàng sang trọng đó nổi tiếng với các món ăn ngon."

  • "Ho comprato un bell'appartamento di lusso nel centro della città."

    "Tôi đã mua một căn hộ sang trọng đẹp ở trung tâm thành phố."

  • "Questi alberghi di lusso offrono servizi impeccabili ai loro ospiti."

    "Những khách sạn sang trọng này cung cấp dịch vụ hoàn hảo cho khách của họ."