(Vị trí top_banner)
Hình minh họa fiume
A2
sostantivo A2 Địa lý, Môi trường

fiume

/ˈfiume/
sông
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "fiume"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Corso d'acqua perenne, generalmente di notevoli dimensioni, che nasce da una sorgente o da un ghiacciaio e sfocia in mare, in un lago o in un altro fiume.

Ý nghĩa của "fiume" trong tiếng Việt

một dòng nước tự nhiên lớn chảy trong một lòng sông ra biển, hồ hoặc một con sông khác.

Câu ví dụ tiếng Ý với "fiume"

  • "Il Po è il fiume più lungo d'Italia."

    "Sông Po là con sông dài nhất ở Ý."

  • "A Firenze, il fiume Arno attraversa la città."

    "Ở Florence, sông Arno chảy qua thành phố."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fiume"

Đồng nghĩa

Cách dùng "fiume" & Ghi chú

Cách dùng "fiume" đúng ngữ cảnh

Từ "fiume" trong tiếng Ý tương đương với từ "sông" trong tiếng Việt. Nó chỉ một dòng nước tự nhiên lớn. Cần phân biệt với "torrente" (suối) là dòng nước nhỏ hơn và thường cạn vào mùa khô.

Ngữ pháp & Chia từ "fiume" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il fiume
Il fiume Po è il più lungo d'Italia.
(Sông Po là con sông dài nhất ở Ý.)
Với mạo từ xác định i fiumi
I fiumi italiani sono importanti per l'agricoltura.
(Các con sông của Ý rất quan trọng đối với nông nghiệp.)
Với mạo từ không xác định un fiume
C'è un fiume vicino al mio villaggio.
(Có một con sông gần ngôi làng của tôi.)