ricevere
Định nghĩa & Giải nghĩa "ricevere"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Ottenere qualcosa che viene dato, inviato o offerto.
Ý nghĩa của "ricevere" trong tiếng Việt
Được nhận một cái gì đó; được cung cấp hoặc trao cho một cái gì đó.
Câu ví dụ tiếng Ý với "ricevere"
-
"Ho ricevuto un regalo per il mio compleanno."
"Tôi đã nhận được một món quà cho sinh nhật của mình."
-
"Hanno ricevuto un premio per il loro lavoro."
"Họ đã được trao giải thưởng cho công việc của họ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ricevere"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "ricevere" & Ghi chú
Cách dùng "ricevere" đúng ngữ cảnh
"Ricevere" tương đương với "được cho" trong tiếng Việt, nhấn mạnh việc nhận một cái gì đó từ người khác. Cần phân biệt với "prendere" (lấy) vì "ricevere" thường mang ý nghĩa bị động, nhận một cách thụ động hoặc được trao tặng.