(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ricevere
A2
verbo transitivo A2 Chung

ricevere

/ri.t͡ʃeˈve.re/
được cho
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ricevere"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Ottenere qualcosa che viene dato, inviato o offerto.

Ý nghĩa của "ricevere" trong tiếng Việt

Được nhận một cái gì đó; được cung cấp hoặc trao cho một cái gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "ricevere"

  • "Ho ricevuto un regalo per il mio compleanno."

    "Tôi đã nhận được một món quà cho sinh nhật của mình."

  • "Hanno ricevuto un premio per il loro lavoro."

    "Họ đã được trao giải thưởng cho công việc của họ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ricevere"

Đồng nghĩa

ottenere (đạt được) conseguire (thu được)

Trái nghĩa

Cách dùng "ricevere" & Ghi chú

Cách dùng "ricevere" đúng ngữ cảnh

"Ricevere" tương đương với "được cho" trong tiếng Việt, nhấn mạnh việc nhận một cái gì đó từ người khác. Cần phân biệt với "prendere" (lấy) vì "ricevere" thường mang ý nghĩa bị động, nhận một cách thụ động hoặc được trao tặng.

Ngữ pháp & Chia từ "ricevere" (Grammatica)