desiderare
Định nghĩa & Giải nghĩa "desiderare"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Volere qualcosa con una certa intensità; aspirare a ottenere, a raggiungere qualcosa.
Ý nghĩa của "desiderare" trong tiếng Việt
Mong muốn, ước muốn điều gì đó là thật hoặc xảy ra
Câu ví dụ tiếng Ý với "desiderare"
-
"Desidero tanto andare in Italia."
"Tôi rất muốn đi Ý."
-
"Desiderava ardentemente diventare un medico."
"Anh ấy khao khát trở thành một bác sĩ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "desiderare"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "desiderare" & Ghi chú
Cách dùng "desiderare" đúng ngữ cảnh
Động từ 'desiderare' thể hiện mong muốn một cách mạnh mẽ, tương tự như 'muốn' nhưng có sắc thái trang trọng và nhấn mạnh hơn. Cần phân biệt với 'volere' (muốn) thông thường.
Ngữ pháp & Chia từ "desiderare" (Grammatica)
Nhóm: -areChia động từ "desiderare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | desidero |
Io desidero un caffè, per favore.
(Tôi muốn một tách cà phê, làm ơn.)
|
| tu (bạn) | desideri |
Tu desideri andare al cinema stasera?
(Bạn có muốn đi xem phim tối nay không?)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | desidera |
Lui desidera un nuovo lavoro.
(Anh ấy muốn một công việc mới.)
|
| noi (chúng tôi) | desideriamo |
Noi desideriamo la pace nel mondo.
(Chúng tôi mong muốn hòa bình trên thế giới.)
|
| voi (các bạn) | desiderate |
Voi desiderate visitare l'Italia?
(Các bạn có muốn thăm nước Ý không?)
|
| loro (họ) | desiderano |
Loro desiderano una casa più grande.
(Họ muốn một ngôi nhà lớn hơn.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La promozione è desiderata da tutti i dipendenti."
"Sự thăng chức được mong muốn bởi tất cả nhân viên."
-
"Questi risultati sono stati desiderati a lungo dalla squadra."
"Những kết quả này đã được mong muốn từ lâu bởi đội."
-
"Una vacanza rilassante viene desiderata da molti studenti dopo gli esami."
"Một kỳ nghỉ thư giãn được mong muốn bởi nhiều sinh viên sau các kỳ thi."
-
"Quando ero bambino, desideravo ardentemente diventare un astronauta, ma poi ho scoperto di avere paura dell'altezza."
"Khi tôi còn nhỏ, tôi rất muốn trở thành một phi hành gia, nhưng sau đó tôi phát hiện ra mình sợ độ cao."
-
"Ieri, ho desiderato comprare una nuova macchina sportiva, ma poi ho pensato che fosse uno spreco di denaro."
"Hôm qua, tôi đã muốn mua một chiếc xe thể thao mới, nhưng sau đó tôi nghĩ rằng đó là một sự lãng phí tiền bạc."
-
"Mentre aspettavo l'autobus, desideravo che smettesse di piovere, perché ero senza ombrello."
"Trong khi chờ xe buýt, tôi ước trời tạnh mưa, vì tôi không có ô."
-
"Io desidero un caffè molto forte al mattino."
"Tôi muốn một tách cà phê thật đậm vào buổi sáng."
-
"Noi desideriamo visitare Roma il prossimo anno."
"Chúng tôi muốn tham quan Rome vào năm tới."
-
"Loro desiderano che tu sia felice."
"Họ mong muốn bạn được hạnh phúc."