(Vị trí top_banner)
Hình minh họa desiderare
B1
verbo B1 Tổng quát

desiderare

/dezideˈrare/
ước
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "desiderare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Volere qualcosa con una certa intensità; aspirare a ottenere, a raggiungere qualcosa.

Ý nghĩa của "desiderare" trong tiếng Việt

Mong muốn, ước muốn điều gì đó là thật hoặc xảy ra

Câu ví dụ tiếng Ý với "desiderare"

  • "Desidero tanto andare in Italia."

    "Tôi rất muốn đi Ý."

  • "Desiderava ardentemente diventare un medico."

    "Anh ấy khao khát trở thành một bác sĩ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "desiderare"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "desiderare" & Ghi chú

Cách dùng "desiderare" đúng ngữ cảnh

Động từ 'desiderare' thể hiện mong muốn một cách mạnh mẽ, tương tự như 'muốn' nhưng có sắc thái trang trọng và nhấn mạnh hơn. Cần phân biệt với 'volere' (muốn) thông thường.

Ngữ pháp & Chia từ "desiderare" (Grammatica)

Nhóm: -are

Chia động từ "desiderare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) desidero
Io desidero un caffè, per favore.
(Tôi muốn một tách cà phê, làm ơn.)
tu (bạn) desideri
Tu desideri andare al cinema stasera?
(Bạn có muốn đi xem phim tối nay không?)
lui/lei (anh/cô ấy) desidera
Lui desidera un nuovo lavoro.
(Anh ấy muốn một công việc mới.)
noi (chúng tôi) desideriamo
Noi desideriamo la pace nel mondo.
(Chúng tôi mong muốn hòa bình trên thế giới.)
voi (các bạn) desiderate
Voi desiderate visitare l'Italia?
(Các bạn có muốn thăm nước Ý không?)
loro (họ) desiderano
Loro desiderano una casa più grande.
(Họ muốn một ngôi nhà lớn hơn.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): desiderato
"Ho desiderato una vacanza al mare."
(Tôi đã mong muốn một kỳ nghỉ ở biển.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Bị động (Essere/Venire)
  • "La promozione è desiderata da tutti i dipendenti."

    "Sự thăng chức được mong muốn bởi tất cả nhân viên."

  • "Questi risultati sono stati desiderati a lungo dalla squadra."

    "Những kết quả này đã được mong muốn từ lâu bởi đội."

  • "Una vacanza rilassante viene desiderata da molti studenti dopo gli esami."

    "Một kỳ nghỉ thư giãn được mong muốn bởi nhiều sinh viên sau các kỳ thi."

Phân biệt Quá khứ gần và Imperfetto
  • "Quando ero bambino, desideravo ardentemente diventare un astronauta, ma poi ho scoperto di avere paura dell'altezza."

    "Khi tôi còn nhỏ, tôi rất muốn trở thành một phi hành gia, nhưng sau đó tôi phát hiện ra mình sợ độ cao."

  • "Ieri, ho desiderato comprare una nuova macchina sportiva, ma poi ho pensato che fosse uno spreco di denaro."

    "Hôm qua, tôi đã muốn mua một chiếc xe thể thao mới, nhưng sau đó tôi nghĩ rằng đó là một sự lãng phí tiền bạc."

  • "Mentre aspettavo l'autobus, desideravo che smettesse di piovere, perché ero senza ombrello."

    "Trong khi chờ xe buýt, tôi ước trời tạnh mưa, vì tôi không có ô."

Thì Hiện tại đơn
  • "Io desidero un caffè molto forte al mattino."

    "Tôi muốn một tách cà phê thật đậm vào buổi sáng."

  • "Noi desideriamo visitare Roma il prossimo anno."

    "Chúng tôi muốn tham quan Rome vào năm tới."

  • "Loro desiderano che tu sia felice."

    "Họ mong muốn bạn được hạnh phúc."