deteriorato
Định nghĩa & Giải nghĩa "deteriorato"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che ha subito un processo di deterioramento, danneggiamento o usura a causa dell'azione degli agenti atmosferici, del tempo o di altri fattori.
Ý nghĩa của "deteriorato" trong tiếng Việt
Bị ảnh hưởng bởi thời tiết, đặc biệt là trong một thời gian dài, và do đó bị hư hại hoặc thay đổi.
Câu ví dụ tiếng Ý với "deteriorato"
-
"La facciata dell'edificio era deteriorata dalle intemperie."
"Mặt tiền của tòa nhà bị phong hóa do thời tiết khắc nghiệt."
-
"Il ponte era in condizioni deteriorate a causa della mancanza di manutenzione."
"Cây cầu trong tình trạng phong hóa do thiếu bảo trì."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "deteriorato"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "deteriorato" & Ghi chú
Cách dùng "deteriorato" đúng ngữ cảnh
Từ "deteriorato" thường được dùng để chỉ những vật thể, công trình hoặc bề mặt bị hư hại do tác động của thời tiết (mưa, nắng, gió) hoặc thời gian. Khác với "danneggiato" (bị hư hỏng), "deteriorato" nhấn mạnh quá trình xuống cấp diễn ra từ từ và kéo dài.
Ngữ pháp & Chia từ "deteriorato" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il libro antico era molto deteriorato a causa dell'umidità."
"Cuốn sách cổ bị hư hại rất nhiều do độ ẩm."
-
"Le strade di montagna sono deteriorate dalle frane e dal maltempo."
"Những con đường trên núi bị hư hỏng do lở đất và thời tiết xấu."
-
"La facciata della casa è deteriorata dal sole e dalla pioggia."
"Mặt tiền của ngôi nhà bị hư hại bởi ánh nắng mặt trời và mưa."
-
"Quel palazzo deteriorato un tempo era il più bello del quartiere."
"Tòa nhà tồi tàn đó từng là tòa nhà đẹp nhất khu phố."
-
"Quei mobili deteriorati necessitano di un restauro urgente."
"Những món đồ nội thất hư hỏng đó cần được phục hồi khẩn cấp."
-
"Bello è quel dipinto deteriorato, nonostante il tempo lo abbia segnato."
"Bức tranh hư hỏng đó thật đẹp, mặc dù thời gian đã in dấu lên nó."