assiduità
Định nghĩa & Giải nghĩa "assiduità"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Costanza, diligenza, impegno nel compiere un determinato compito o nel frequentare un luogo.
Ý nghĩa của "assiduità" trong tiếng Việt
Sự có mặt đều đặn, đầy đủ và thường xuyên ở một địa điểm hoặc sự kiện, được đánh giá cao.
Câu ví dụ tiếng Ý với "assiduità"
-
"La sua assiduità al lavoro è stata premiata con una promozione."
"Sự chuyên cần của anh ấy trong công việc đã được tưởng thưởng bằng việc thăng chức."
-
"L'assiduità nello studio è fondamentale per ottenere buoni risultati."
"Sự chuyên cần trong học tập là yếu tố then chốt để đạt được kết quả tốt."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "assiduità"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "assiduità" & Ghi chú
Cách dùng "assiduità" đúng ngữ cảnh
Từ 'assiduità' trong tiếng Ý mang ý nghĩa tương tự như 'chuyên cần' trong tiếng Việt, chỉ sự có mặt đều đặn, đầy đủ và thường xuyên. Tuy nhiên, 'assiduità' còn bao hàm ý nghĩa của sự siêng năng và tận tâm trong công việc hoặc học tập.
Ngữ pháp & Chia từ "assiduità" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'assiduità |
L'assiduità nello studio è fondamentale per il successo.
(Sự chuyên cần trong học tập là yếu tố then chốt để thành công.)
|
| Với mạo từ xác định | le assiduità |
Le assiduità del lavoro quotidiano possono portare alla stanchezza.
(Sự chuyên cần của công việc hàng ngày có thể dẫn đến mệt mỏi.)
|
| Với mạo từ không xác định | un'assiduità |
Ha dimostrato un'assiduità impressionante nel seguire il corso.
(Anh ấy đã thể hiện sự chuyên cần đáng kinh ngạc trong việc theo học khóa học.)
|