(Vị trí top_banner)
Hình minh họa assiduità
B1
sostantivo B1 Giáo dục, Nhân sự

assiduità

/assiduiˈta/
chuyên cần
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "assiduità"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Costanza, diligenza, impegno nel compiere un determinato compito o nel frequentare un luogo.

Ý nghĩa của "assiduità" trong tiếng Việt

Sự có mặt đều đặn, đầy đủ và thường xuyên ở một địa điểm hoặc sự kiện, được đánh giá cao.

Câu ví dụ tiếng Ý với "assiduità"

  • "La sua assiduità al lavoro è stata premiata con una promozione."

    "Sự chuyên cần của anh ấy trong công việc đã được tưởng thưởng bằng việc thăng chức."

  • "L'assiduità nello studio è fondamentale per ottenere buoni risultati."

    "Sự chuyên cần trong học tập là yếu tố then chốt để đạt được kết quả tốt."

Cách dùng "assiduità" & Ghi chú

Cách dùng "assiduità" đúng ngữ cảnh

Từ 'assiduità' trong tiếng Ý mang ý nghĩa tương tự như 'chuyên cần' trong tiếng Việt, chỉ sự có mặt đều đặn, đầy đủ và thường xuyên. Tuy nhiên, 'assiduità' còn bao hàm ý nghĩa của sự siêng năng và tận tâm trong công việc hoặc học tập.

Ngữ pháp & Chia từ "assiduità" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'assiduità
L'assiduità nello studio è fondamentale per il successo.
(Sự chuyên cần trong học tập là yếu tố then chốt để thành công.)
Với mạo từ xác định le assiduità
Le assiduità del lavoro quotidiano possono portare alla stanchezza.
(Sự chuyên cần của công việc hàng ngày có thể dẫn đến mệt mỏi.)
Với mạo từ không xác định un'assiduità
Ha dimostrato un'assiduità impressionante nel seguire il corso.
(Anh ấy đã thể hiện sự chuyên cần đáng kinh ngạc trong việc theo học khóa học.)