(Vị trí top_banner)
Hình minh họa disco
A1
sostantivo A1 Công nghệ, Âm nhạc, Thể thao

disco

/ˈdi.sko/
đĩa
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "disco"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Oggetto piatto e rotondo, generalmente di materiale rigido.

Ý nghĩa của "disco" trong tiếng Việt

Số nhiều của 'disc'. Một vật thể hoặc hình dạng phẳng, mỏng, tròn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "disco"

  • "Ho comprato un nuovo disco."

    "Tôi đã mua một cái đĩa mới."

  • "Il disco è sul tavolo."

    "Cái đĩa ở trên bàn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "disco"

Đồng nghĩa

Cách dùng "disco" & Ghi chú

Cách dùng "disco" đúng ngữ cảnh

Từ 'disco' trong tiếng Ý có nghĩa tương tự như 'đĩa' trong tiếng Việt. Nó có thể chỉ một vật thể phẳng, tròn dùng để chứa thức ăn, hoặc một đĩa nhạc.

Ngữ pháp & Chia từ "disco" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il disco
Il disco di Lucio Battisti è un capolavoro.
(Đĩa nhạc của Lucio Battisti là một kiệt tác.)
Với mạo từ xác định i dischi
I dischi in vinile sono tornati di moda.
(Đĩa than vinyl đã trở lại thịnh hành.)
Với mạo từ không xác định un disco
Ho comprato un disco nuovo oggi.
(Hôm nay tôi đã mua một đĩa nhạc mới.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "Il disco di vinile è tornato di moda."

    "Đĩa vinyl đã trở lại thịnh hành."

  • "Ho comprato un nuovo laser per pulire i dischi."

    "Tôi đã mua một cái laser mới để làm sạch đĩa."

  • "La polvere rovina il disco."

    "Bụi làm hỏng đĩa."

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho comprato un disco nuovo di Vasco Rossi."

    "Tôi đã mua một đĩa nhạc mới của Vasco Rossi."

  • "C'è un disco volante nel cielo!"

    "Có một đĩa bay trên bầu trời!"

  • "Vorrei ascoltare un disco di musica classica."

    "Tôi muốn nghe một đĩa nhạc cổ điển."