disco
Định nghĩa & Giải nghĩa "disco"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Oggetto piatto e rotondo, generalmente di materiale rigido.
Ý nghĩa của "disco" trong tiếng Việt
Số nhiều của 'disc'. Một vật thể hoặc hình dạng phẳng, mỏng, tròn.
Câu ví dụ tiếng Ý với "disco"
-
"Ho comprato un nuovo disco."
"Tôi đã mua một cái đĩa mới."
-
"Il disco è sul tavolo."
"Cái đĩa ở trên bàn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "disco"
Đồng nghĩa
Cách dùng "disco" & Ghi chú
Cách dùng "disco" đúng ngữ cảnh
Từ 'disco' trong tiếng Ý có nghĩa tương tự như 'đĩa' trong tiếng Việt. Nó có thể chỉ một vật thể phẳng, tròn dùng để chứa thức ăn, hoặc một đĩa nhạc.
Ngữ pháp & Chia từ "disco" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il disco |
Il disco di Lucio Battisti è un capolavoro.
(Đĩa nhạc của Lucio Battisti là một kiệt tác.)
|
| Với mạo từ xác định | i dischi |
I dischi in vinile sono tornati di moda.
(Đĩa than vinyl đã trở lại thịnh hành.)
|
| Với mạo từ không xác định | un disco |
Ho comprato un disco nuovo oggi.
(Hôm nay tôi đã mua một đĩa nhạc mới.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il disco di vinile è tornato di moda."
"Đĩa vinyl đã trở lại thịnh hành."
-
"Ho comprato un nuovo laser per pulire i dischi."
"Tôi đã mua một cái laser mới để làm sạch đĩa."
-
"La polvere rovina il disco."
"Bụi làm hỏng đĩa."
-
"Ho comprato un disco nuovo di Vasco Rossi."
"Tôi đã mua một đĩa nhạc mới của Vasco Rossi."
-
"C'è un disco volante nel cielo!"
"Có một đĩa bay trên bầu trời!"
-
"Vorrei ascoltare un disco di musica classica."
"Tôi muốn nghe một đĩa nhạc cổ điển."