miserabile
Định nghĩa & Giải nghĩa "miserabile"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che o chi è in condizione di miseria, di sofferenza morale o materiale; che suscita pietà o disprezzo per la sua condizione.
Ý nghĩa của "miserabile" trong tiếng Việt
Cực kỳ tồi tệ, khó chịu và nhục nhã; hèn hạ, khốn khổ, đáng thương.
Câu ví dụ tiếng Ý với "miserabile"
-
"Ha condotto una vita miserabile, piena di stenti e privazioni."
"Anh ta đã sống một cuộc đời khốn khổ, đầy rẫy những khó khăn và thiếu thốn."
-
"Non fare il miserabile, offri un caffè al tuo amico!"
"Đừng có keo kiệt thế, mời bạn của cậu một ly cà phê đi!"
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "miserabile"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "miserabile" & Ghi chú
Cách dùng "miserabile" đúng ngữ cảnh
Từ "miserabile" trong tiếng Ý mang nghĩa rộng hơn "khốn khổ" trong tiếng Việt, bao gồm cả khía cạnh vật chất và tinh thần. Cần chú ý đến sắc thái nghĩa tùy theo ngữ cảnh sử dụng.
Ngữ pháp & Chia từ "miserabile" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La sua condizione era più miserabile della mia, ma lui non si lamentava mai."
"Tình trạng của anh ấy thậm chí còn khốn khổ hơn của tôi, nhưng anh ấy không bao giờ phàn nàn."
-
"Tra tutti i mendicanti che ho visto, lui era il più miserabile, vestito di stracci e tremante di freddo."
"Trong số tất cả những người ăn xin mà tôi đã thấy, anh ta là người khốn khổ nhất, mặc quần áo rách rưới và run rẩy vì lạnh."
-
"Nonostante la vita miserabile che conducevano, conservavano ancora un briciolo di speranza."
"Mặc dù cuộc sống khốn khổ mà họ đang sống, họ vẫn giữ lại một chút hy vọng."