(Vị trí top_banner)
Hình minh họa eccezione
B1
sostantivo B1 Đời sống hàng ngày, Luật pháp, Khoa học máy tính

eccezione

/etˈtʃɛttsjone/
ngoại lệ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "eccezione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Fatto, caso che si sottrae a una regola, a un uso, a una consuetudine comuni.

Ý nghĩa của "eccezione" trong tiếng Việt

Một người hoặc vật không được bao gồm trong một tuyên bố chung hoặc không tuân theo một quy tắc chung; ngoại lệ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "eccezione"

  • "Questa volta farò un'eccezione."

    "Lần này tôi sẽ cho phép một ngoại lệ."

  • "È un'eccezione alla regola."

    "Đây là một ngoại lệ cho quy tắc."

Cách dùng "eccezione" & Ghi chú

Cách dùng "eccezione" đúng ngữ cảnh

Từ 'eccezione' trong tiếng Ý tương đương với 'ngoại lệ' trong tiếng Việt. Cần chú ý đến cách sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau, ví dụ: 'fare un'eccezione' (cho phép ngoại lệ).

Ngữ pháp & Chia từ "eccezione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'eccezione
L'eccezione conferma la regola.
(Ngoại lệ chứng minh quy tắc.)
Với mạo từ xác định le eccezioni
Le eccezioni sono ammesse solo in casi specifici.
(Các ngoại lệ chỉ được chấp nhận trong những trường hợp cụ thể.)
Với mạo từ không xác định un'eccezione
Questa è un'eccezione alla regola.
(Đây là một ngoại lệ đối với quy tắc.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Danh từ số nhiều
  • "Le eccezioni confermano la regola."

    "Những ngoại lệ xác nhận quy tắc."

  • "Ci sono alcune eccezioni alla regola generale."

    "Có một vài ngoại lệ đối với quy tắc chung."

  • "Non ci devono essere eccezioni: tutti devono rispettare le regole."

    "Không nên có bất kỳ ngoại lệ nào: tất cả mọi người phải tuân thủ các quy tắc."