eccezione
Định nghĩa & Giải nghĩa "eccezione"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Fatto, caso che si sottrae a una regola, a un uso, a una consuetudine comuni.
Ý nghĩa của "eccezione" trong tiếng Việt
Một người hoặc vật không được bao gồm trong một tuyên bố chung hoặc không tuân theo một quy tắc chung; ngoại lệ.
Câu ví dụ tiếng Ý với "eccezione"
-
"Questa volta farò un'eccezione."
"Lần này tôi sẽ cho phép một ngoại lệ."
-
"È un'eccezione alla regola."
"Đây là một ngoại lệ cho quy tắc."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "eccezione"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "eccezione" & Ghi chú
Cách dùng "eccezione" đúng ngữ cảnh
Từ 'eccezione' trong tiếng Ý tương đương với 'ngoại lệ' trong tiếng Việt. Cần chú ý đến cách sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau, ví dụ: 'fare un'eccezione' (cho phép ngoại lệ).
Ngữ pháp & Chia từ "eccezione" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'eccezione |
L'eccezione conferma la regola.
(Ngoại lệ chứng minh quy tắc.)
|
| Với mạo từ xác định | le eccezioni |
Le eccezioni sono ammesse solo in casi specifici.
(Các ngoại lệ chỉ được chấp nhận trong những trường hợp cụ thể.)
|
| Với mạo từ không xác định | un'eccezione |
Questa è un'eccezione alla regola.
(Đây là một ngoại lệ đối với quy tắc.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Le eccezioni confermano la regola."
"Những ngoại lệ xác nhận quy tắc."
-
"Ci sono alcune eccezioni alla regola generale."
"Có một vài ngoại lệ đối với quy tắc chung."
-
"Non ci devono essere eccezioni: tutti devono rispettare le regole."
"Không nên có bất kỳ ngoại lệ nào: tất cả mọi người phải tuân thủ các quy tắc."