eccitato
Định nghĩa & Giải nghĩa "eccitato"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che prova una forte eccitazione sessuale.
Ý nghĩa của "eccitato" trong tiếng Việt
Cảm thấy hoặc thể hiện sự kích thích tình dục.
Câu ví dụ tiếng Ý với "eccitato"
-
"Era eccitato all'idea di vederla."
"Anh ấy đã rất phấn khích khi nghĩ đến việc gặp cô ấy."
-
"Il film erotico lo ha reso eccitato."
"Bộ phim khiêu dâm khiến anh ta bị kích thích."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "eccitato"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "eccitato" & Ghi chú
Cách dùng "eccitato" đúng ngữ cảnh
Từ 'eccitato' dùng để chỉ trạng thái bị kích thích tình dục ở nam và nữ. Cần phân biệt với các từ khác chỉ sự phấn khích nói chung.
Ngữ pháp & Chia từ "eccitato" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Marco è più eccitato di Luca all'idea della festa."
"Marco phấn khích hơn Luca trước ý tưởng về bữa tiệc."
-
"Maria è la ragazza più eccitata della classe quando si parla di viaggi."
"Maria là cô gái phấn khích nhất lớp khi nói về du lịch."
-
"Questi uomini sono meno eccitati dalle notizie di quanto pensassi."
"Những người đàn ông này ít phấn khích hơn tôi nghĩ về tin tức."
-
"Il mio cane è eccitato quando vede la sua pallina."
"Con chó của tôi phấn khích khi nhìn thấy quả bóng của nó."
-
"La sua reazione eccitata mi ha sorpreso molto."
"Phản ứng phấn khích của anh ấy đã khiến tôi rất ngạc nhiên."
-
"Le nostre figlie erano eccitate per la loro prima vacanza al mare."
"Các con gái của chúng tôi đã rất phấn khích cho kỳ nghỉ đầu tiên của chúng ở biển."