(Vị trí top_banner)
Hình minh họa eccitato
B1
aggettivo B1 Tâm lý học, Tình dục học

eccitato

/etʃ.t͡ʃiˈta.to/
bị kích thích
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "eccitato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che prova una forte eccitazione sessuale.

Ý nghĩa của "eccitato" trong tiếng Việt

Cảm thấy hoặc thể hiện sự kích thích tình dục.

Câu ví dụ tiếng Ý với "eccitato"

  • "Era eccitato all'idea di vederla."

    "Anh ấy đã rất phấn khích khi nghĩ đến việc gặp cô ấy."

  • "Il film erotico lo ha reso eccitato."

    "Bộ phim khiêu dâm khiến anh ta bị kích thích."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "eccitato"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "eccitato" & Ghi chú

Cách dùng "eccitato" đúng ngữ cảnh

Từ 'eccitato' dùng để chỉ trạng thái bị kích thích tình dục ở nam và nữ. Cần phân biệt với các từ khác chỉ sự phấn khích nói chung.

Ngữ pháp & Chia từ "eccitato" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Marco è più eccitato di Luca all'idea della festa."

    "Marco phấn khích hơn Luca trước ý tưởng về bữa tiệc."

  • "Maria è la ragazza più eccitata della classe quando si parla di viaggi."

    "Maria là cô gái phấn khích nhất lớp khi nói về du lịch."

  • "Questi uomini sono meno eccitati dalle notizie di quanto pensassi."

    "Những người đàn ông này ít phấn khích hơn tôi nghĩ về tin tức."

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio cane è eccitato quando vede la sua pallina."

    "Con chó của tôi phấn khích khi nhìn thấy quả bóng của nó."

  • "La sua reazione eccitata mi ha sorpreso molto."

    "Phản ứng phấn khích của anh ấy đã khiến tôi rất ngạc nhiên."

  • "Le nostre figlie erano eccitate per la loro prima vacanza al mare."

    "Các con gái của chúng tôi đã rất phấn khích cho kỳ nghỉ đầu tiên của chúng ở biển."