(Vị trí top_banner)
Hình minh họa eroico
B1
aggettivo B1 Văn học, Lịch sử, Xã hội

eroico

/eˈrɔiko/
anh hùng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "eroico"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che denota o implica eroismo; degno di un eroe.

Ý nghĩa của "eroico" trong tiếng Việt

Thể hiện sự dũng cảm tột độ; liên quan đến hoặc đặc trưng của một anh hùng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "eroico"

  • "Il suo gesto eroico salvò molte vite."

    "Hành động anh hùng của anh ấy đã cứu nhiều mạng sống."

  • "La resistenza eroica della città durante l'assedio è stata ammirevole."

    "Sự kháng cự anh dũng của thành phố trong cuộc bao vây thật đáng ngưỡng mộ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "eroico"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "eroico" & Ghi chú

Cách dùng "eroico" đúng ngữ cảnh

Từ 'eroico' thường được dùng để miêu tả hành động, phẩm chất hoặc sự kiện liên quan đến anh hùng. Cần phân biệt với 'valoroso' (dũng cảm) vì 'eroico' mang sắc thái cao cả, hy sinh hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "eroico" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel eroico pompiere ha salvato il bambino dall'incendio."

    "Người lính cứu hỏa anh hùng kia đã cứu đứa trẻ khỏi đám cháy."

  • "Quei eroici soldati hanno combattuto con coraggio."

    "Những người lính anh dũng kia đã chiến đấu một cách dũng cảm."

  • "È stato un bello eroico gesto da parte sua."

    "Đó là một hành động anh hùng đẹp đẽ từ phía anh ấy."

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio eroico nonno ha combattuto nella seconda guerra mondiale."

    "Người ông anh hùng của tôi đã chiến đấu trong Thế chiến thứ hai."

  • "La sua eroica decisione di donare il rene ha salvato la vita di suo fratello."

    "Quyết định anh hùng của cô ấy trong việc hiến thận đã cứu sống em trai cô ấy."

  • "I loro eroici sforzi hanno permesso di salvare molte vite durante il terremoto."

    "Những nỗ lực anh hùng của họ đã giúp cứu được nhiều mạng sống trong trận động đất."