(Vị trí top_banner)
Hình minh họa esaminato
B1
participio passato B1 Tổng quát

esaminato

/ezamiˈnato/
đã kiểm tra
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "esaminato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Sottoposto a esame accurato per accertare le qualità, le condizioni o l'idoneità di qualcuno o qualcosa.

Ý nghĩa của "esaminato" trong tiếng Việt

Thì quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'examine': Kiểm tra (ai đó hoặc cái gì đó) một cách chi tiết để xác định bản chất hoặc tình trạng của chúng; kiểm tra kiến thức hoặc kỹ năng của (ai đó).

Câu ví dụ tiếng Ý với "esaminato"

  • "Il medico ha esaminato il paziente attentamente."

    "Bác sĩ đã kiểm tra bệnh nhân cẩn thận."

  • "Ho esaminato tutti i documenti prima di prendere una decisione."

    "Tôi đã kiểm tra tất cả các tài liệu trước khi đưa ra quyết định."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "esaminato"

Đồng nghĩa

Cách dùng "esaminato" & Ghi chú

Cách dùng "esaminato" đúng ngữ cảnh

‘Esaminato’ là quá khứ phân từ của động từ ‘esaminare’ (kiểm tra, xem xét). Nó được dùng khi muốn diễn tả một hành động kiểm tra đã hoàn thành. Lưu ý sự khác biệt giữa 'esaminare' (động từ nguyên thể, hành động kiểm tra) và 'esaminato' (quá khứ phân từ, đã được kiểm tra).

Ngữ pháp & Chia từ "esaminato" (Grammatica)