(Vị trí top_banner)
Hình minh họa oggetto inanimato
A2
sostantivo A2 Khoa học, Sinh học

oggetto inanimato

/odˈdʒɛtto inaniˈmato/
vật không sống
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "oggetto inanimato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Un oggetto che non è vivo; qualcosa che non ha le caratteristiche della vita, come la crescita, la riproduzione e il metabolismo.

Ý nghĩa của "oggetto inanimato" trong tiếng Việt

Một vật thể không sống; một thứ gì đó không có các đặc điểm của sự sống, chẳng hạn như sự tăng trưởng, sinh sản và trao đổi chất.

Câu ví dụ tiếng Ý với "oggetto inanimato"

  • "Una pietra è un oggetto inanimato."

    "Một viên đá là một vật không sống."

  • "La sedia è un oggetto inanimato fatto di legno e metallo."

    "Cái ghế là một vật không sống được làm từ gỗ và kim loại."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "oggetto inanimato"

Đồng nghĩa

corpo inanimato (vật thể vô tri)

Trái nghĩa

Cách dùng "oggetto inanimato" & Ghi chú

Cách dùng "oggetto inanimato" đúng ngữ cảnh

Khái niệm 'vật không sống' trong tiếng Ý thường được dùng để phân biệt với 'vật sống' (organismo vivente). Cần chú ý đến sự khác biệt giữa 'oggetto inanimato' (vật thể vô tri) và 'cosa' (vật, điều, sự việc), 'oggetto' thường mang tính cụ thể hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "oggetto inanimato" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'oggetto inanimato
L'oggetto inanimato è sul tavolo.
(Vật thể vô tri nằm trên bàn.)
Với mạo từ xác định gli oggetti inanimati
Gli oggetti inanimati non provano emozioni.
(Những vật thể vô tri không cảm thấy cảm xúc.)
Với mạo từ không xác định un oggetto inanimato
Ho visto un oggetto inanimato cadere dal cielo.
(Tôi thấy một vật thể vô tri rơi từ trên trời xuống.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "Il tavolo è un oggetto inanimato molto utile in cucina."

    "Cái bàn là một vật vô tri rất hữu ích trong nhà bếp."

  • "La sedia è un oggetto inanimato che serve per sedersi."

    "Cái ghế là một vật vô tri dùng để ngồi."

  • "Gli oggetti inanimati non provano emozioni, a differenza degli esseri viventi."

    "Đồ vật vô tri không có cảm xúc, khác với sinh vật sống."

Danh từ số nhiều
  • "I musei sono pieni di oggetti inanimati che raccontano storie del passato."

    "Các viện bảo tàng chứa đầy những đồ vật vô tri kể những câu chuyện về quá khứ."

  • "Durante la pulizia, ho trovato molti oggetti inanimati inutili sotto il letto."

    "Trong khi dọn dẹp, tôi đã tìm thấy nhiều đồ vật vô tri vô dụng dưới gầm giường."

  • "Gli scienziati studiano gli oggetti inanimati per capire meglio la composizione del mondo."

    "Các nhà khoa học nghiên cứu các vật thể vô tri để hiểu rõ hơn về thành phần của thế giới."