(Vị trí top_banner)
Hình minh họa fuggito
B1
Verb (past participle and past simple) B1 Tổng quát

fuggito

/fuɡˈd͡ʒito/
đã trốn thoát
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "fuggito"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Participio passato e passato remoto del verbo 'fuggire'. Scappare da un luogo (ad esempio, una prigione) dove si è detenuti; evitare qualcosa di pericoloso o spiacevole.

Ý nghĩa của "fuggito" trong tiếng Việt

Thì quá khứ và quá khứ phân từ của 'escape'. Trốn thoát khỏi một nơi (ví dụ như nhà tù) nơi bạn bị giam giữ; tránh được điều gì đó nguy hiểm hoặc khó chịu.

Câu ví dụ tiếng Ý với "fuggito"

  • "Il prigioniero è fuggito di prigione durante la notte."

    "Tù nhân đã trốn khỏi nhà tù vào ban đêm."

  • "Siamo fuggiti dal temporale rifugiandoci in un bar."

    "Chúng tôi đã trốn khỏi cơn bão bằng cách trú ẩn trong một quán bar."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fuggito"

Đồng nghĩa

scappato (trốn, chạy trốn) evaso (tẩu thoát)

Trái nghĩa

catturato (bị bắt, bị tóm)

Cách dùng "fuggito" & Ghi chú

Cách dùng "fuggito" đúng ngữ cảnh

‘Fuggito’ là quá khứ phân từ và quá khứ đơn của động từ ‘fuggire’, có nghĩa là ‘trốn thoát’. Nó thường được dùng để chỉ hành động trốn thoát khỏi một nơi giam giữ hoặc tránh được một tình huống nguy hiểm hoặc khó chịu. Cần phân biệt với các từ đồng nghĩa khác để diễn tả sắc thái ý nghĩa chính xác.

Ngữ pháp & Chia từ "fuggito" (Grammatica)