(Vị trí top_banner)
Hình minh họa rinomato
B2
aggettivo B2 Tổng quát (General)

rinomato

/rinoˈmato/
nổi tiếng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "rinomato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che gode di grande fama e reputazione per particolari meriti o qualità.

Ý nghĩa của "rinomato" trong tiếng Việt

Nổi tiếng và được kính trọng trong một lĩnh vực hoặc nghề nghiệp cụ thể.

Câu ví dụ tiếng Ý với "rinomato"

  • "È un rinomato professore di fisica."

    "Ông ấy là một giáo sư vật lý nổi tiếng."

  • "L'azienda è rinomata per la qualità dei suoi prodotti."

    "Công ty nổi tiếng về chất lượng sản phẩm của mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rinomato"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "rinomato" & Ghi chú

Cách dùng "rinomato" đúng ngữ cảnh

Từ 'rinomato' thường được sử dụng để chỉ người hoặc tổ chức có danh tiếng tốt và được kính trọng trong một lĩnh vực cụ thể. Cần phân biệt với 'famoso', nghĩa là nổi tiếng theo nghĩa thông thường, có thể không liên quan đến sự kính trọng hay chuyên môn.

Ngữ pháp & Chia từ "rinomato" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Questo è un ristorante rinomato per la sua cucina tradizionale."

    "Đây là một nhà hàng nổi tiếng với ẩm thực truyền thống."

  • "La scrittrice è rinomata per i suoi romanzi avvincenti e ben scritti."

    "Nữ nhà văn nổi tiếng với những cuốn tiểu thuyết hấp dẫn và được viết hay."

  • "I musei rinomati di Firenze attraggono milioni di turisti ogni anno."

    "Các viện bảo tàng nổi tiếng ở Florence thu hút hàng triệu khách du lịch mỗi năm."

Vị trí của Tính từ
  • "Il ristorante rinomato ha ricevuto un'altra recensione positiva."

    "Nhà hàng nổi tiếng đã nhận được một bài đánh giá tích cực khác."

  • "La rinomata università offre corsi di laurea all'avanguardia."

    "Trường đại học danh tiếng cung cấp các khóa học cấp bằng tiên tiến."

  • "I rinomati artisti esporranno le loro opere al museo."

    "Các nghệ sĩ nổi tiếng sẽ trưng bày các tác phẩm của họ tại bảo tàng."

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Questo ristorante è più rinomato di quello che abbiamo visitato ieri."

    "Nhà hàng này nổi tiếng hơn nhà hàng chúng ta đã ghé thăm hôm qua."

  • "La dottoressa Rossi è la più rinomata cardiologa della regione."

    "Bác sĩ Rossi là bác sĩ tim mạch nổi tiếng nhất trong khu vực."

  • "Tra tutti i suoi libri, questo è il meno rinomato."

    "Trong tất cả các cuốn sách của anh ấy, đây là cuốn ít nổi tiếng nhất."