(Vị trí top_banner)
Hình minh họa festoso
B1
aggettivo B1 Đời sống hàng ngày

festoso

/feˈstozo/
tưng bừng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "festoso"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che riguarda o ha l'aspetto di una festa; lieto, gioioso.

Ý nghĩa của "festoso" trong tiếng Việt

liên quan đến hoặc mang đặc điểm của một lễ hội

Câu ví dụ tiếng Ý với "festoso"

  • "L'atmosfera del carnevale era festosa e allegra."

    "Không khí của lễ hội hóa trang rất tưng bừng và vui vẻ."

  • "La piazza era addobbata in modo festoso per la sagra del paese."

    "Quảng trường được trang trí một cách tưng bừng cho lễ hội làng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "festoso"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "festoso" & Ghi chú

Cách dùng "festoso" đúng ngữ cảnh

Từ 'festoso' thường được dùng để miêu tả không khí, sự kiện, hoặc vật có liên quan đến lễ hội. Khác với 'gioioso' (vui vẻ) chỉ cảm xúc cá nhân, 'festoso' mang tính chất công cộng và trang trọng hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "festoso" (Grammatica)