(Vị trí top_banner)
Hình minh họa luttuoso
B2
aggettivo B2 Văn hóa, Xã hội

luttuoso

/lutˈtuoso/
tang thương
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "luttuoso"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che esprime lutto, dolore per la perdita di una persona cara o per una grave disgrazia.

Ý nghĩa của "luttuoso" trong tiếng Việt

Có tính chất tang thương, u sầu hoặc ảm đạm, thích hợp với một đám tang.

Câu ví dụ tiếng Ý với "luttuoso"

  • "Un silenzio luttuoso avvolgeva la stanza."

    "Một sự im lặng tang thương bao trùm căn phòng."

  • "La notizia dell'incidente ha gettato la famiglia in un'atmosfera luttuosa."

    "Tin tức về vụ tai nạn đã đẩy gia đình vào một bầu không khí tang thương."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "luttuoso"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "luttuoso" & Ghi chú

Cách dùng "luttuoso" đúng ngữ cảnh

Từ "luttuoso" trong tiếng Ý mang ý nghĩa trang trọng và thường được sử dụng trong văn viết hoặc các tình huống chính thức. So với các từ khác diễn tả nỗi buồn, "luttuoso" nhấn mạnh sự mất mát và không khí tang thương.

Ngữ pháp & Chia từ "luttuoso" (Grammatica)