frase
Định nghĩa & Giải nghĩa "frase"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Unità linguistica compiuta, dotata di significato compiuto e autonomia sintattica, costituita da una o più proposizioni coordinate o subordinate.
Ý nghĩa của "frase" trong tiếng Việt
Một tập hợp các từ hoàn chỉnh, thường chứa chủ ngữ và vị ngữ, truyền đạt một tuyên bố, câu hỏi, cảm thán hoặc mệnh lệnh, và bao gồm một mệnh đề chính và đôi khi một hoặc nhiều mệnh đề phụ.
Câu ví dụ tiếng Ý với "frase"
-
"Ho letto una frase interessante in quel libro."
"Tôi đã đọc một câu thú vị trong cuốn sách đó."
-
"Puoi ripetere la frase, per favore?"
"Bạn có thể lặp lại câu đó được không?"
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "frase"
Đồng nghĩa
Cách dùng "frase" & Ghi chú
Cách dùng "frase" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'frase' thường được dùng để chỉ một câu hoàn chỉnh về mặt ngữ pháp và ý nghĩa. Cần phân biệt với 'proposizione' (mệnh đề), là một phần của câu phức.