(Vị trí top_banner)
Hình minh họa frase
A2
sostantivo femminile A2 Ngôn ngữ học, Đời sống hàng ngày

frase

/ˈfraze/
câu
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "frase"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Unità linguistica compiuta, dotata di significato compiuto e autonomia sintattica, costituita da una o più proposizioni coordinate o subordinate.

Ý nghĩa của "frase" trong tiếng Việt

Một tập hợp các từ hoàn chỉnh, thường chứa chủ ngữ và vị ngữ, truyền đạt một tuyên bố, câu hỏi, cảm thán hoặc mệnh lệnh, và bao gồm một mệnh đề chính và đôi khi một hoặc nhiều mệnh đề phụ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "frase"

  • "Ho letto una frase interessante in quel libro."

    "Tôi đã đọc một câu thú vị trong cuốn sách đó."

  • "Puoi ripetere la frase, per favore?"

    "Bạn có thể lặp lại câu đó được không?"

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "frase"

Đồng nghĩa

Cách dùng "frase" & Ghi chú

Cách dùng "frase" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'frase' thường được dùng để chỉ một câu hoàn chỉnh về mặt ngữ pháp và ý nghĩa. Cần phân biệt với 'proposizione' (mệnh đề), là một phần của câu phức.

Ngữ pháp & Chia từ "frase" (Grammatica)