andare
Định nghĩa & Giải nghĩa "andare"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Muovere o spostarsi da un luogo a un altro; recarsi verso un determinato luogo o persona.
Ý nghĩa của "andare" trong tiếng Việt
Đi đến một địa điểm hoặc người cụ thể; đến thăm hoặc tiếp cận.
Câu ví dụ tiếng Ý với "andare"
-
"Vado a casa."
"Tôi đi về nhà."
-
"Domani vado a trovare mia nonna."
"Ngày mai tôi đi thăm bà tôi."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "andare"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "andare" & Ghi chú
Cách dùng "andare" đúng ngữ cảnh
Động từ "andare" có nghĩa gốc là "đi", nhưng có nhiều cách sử dụng khác nhau tùy theo ngữ cảnh, tương tự như "qua" trong tiếng Việt khi chỉ sự di chuyển đến một địa điểm hoặc người nào đó. Cần chú ý đến giới từ đi kèm để hiểu rõ nghĩa.