(Vị trí top_banner)
Hình minh họa andare
A1
verbo intransitivo A1 Chung

andare

/anˈdaːre/
qua
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "andare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Muovere o spostarsi da un luogo a un altro; recarsi verso un determinato luogo o persona.

Ý nghĩa của "andare" trong tiếng Việt

Đi đến một địa điểm hoặc người cụ thể; đến thăm hoặc tiếp cận.

Câu ví dụ tiếng Ý với "andare"

  • "Vado a casa."

    "Tôi đi về nhà."

  • "Domani vado a trovare mia nonna."

    "Ngày mai tôi đi thăm bà tôi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "andare"

Đồng nghĩa

recarsi (đi đến) avvicinarsi (tiếp cận)

Trái nghĩa

Cách dùng "andare" & Ghi chú

Cách dùng "andare" đúng ngữ cảnh

Động từ "andare" có nghĩa gốc là "đi", nhưng có nhiều cách sử dụng khác nhau tùy theo ngữ cảnh, tương tự như "qua" trong tiếng Việt khi chỉ sự di chuyển đến một địa điểm hoặc người nào đó. Cần chú ý đến giới từ đi kèm để hiểu rõ nghĩa.

Ngữ pháp & Chia từ "andare" (Grammatica)