(Vị trí top_banner)
Hình minh họa fuori luogo
B1
aggettivo B1 Tổng quát

fuori luogo

/ˌfwɔːri ˈlwɔːɡo/
lạc lõng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "fuori luogo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che non si adatta alla situazione, che non è appropriato al contesto.

Ý nghĩa của "fuori luogo" trong tiếng Việt

Không hài hòa, không phù hợp hoặc không tương xứng với môi trường xung quanh hoặc các khía cạnh khác của một cái gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "fuori luogo"

  • "Mi sentivo fuori luogo alla festa perché non conoscevo nessuno."

    "Tôi cảm thấy lạc lõng ở bữa tiệc vì không quen ai cả."

  • "La sua osservazione era completamente fuori luogo durante la riunione."

    "Nhận xét của anh ấy hoàn toàn không thích hợp trong cuộc họp."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fuori luogo"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "fuori luogo" & Ghi chú

Cách dùng "fuori luogo" đúng ngữ cảnh

Cụm 'fuori luogo' diễn tả sự không phù hợp, lạc lõng trong một tình huống, hoàn cảnh cụ thể. Nó tương đương với việc 'không đúng chỗ' hoặc 'không thích hợp' trong tiếng Việt. Lưu ý sự khác biệt với các từ chỉ cảm giác cô đơn (solo) hoặc bị cô lập (isolato).

Ngữ pháp & Chia từ "fuori luogo" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Il suo commento era completamente fuori luogo durante la riunione."

    "Bình luận của anh ấy hoàn toàn không phù hợp trong cuộc họp."

  • "Quelle scarpe colorate sono fuori luogo per un funerale."

    "Đôi giày sặc sỡ đó không phù hợp cho một đám tang."

  • "Le sue osservazioni, seppur pertinenti, sono parse fuori luogo in quel momento."

    "Những nhận xét của anh ấy, mặc dù thích hợp, dường như không phù hợp vào thời điểm đó."

Vị trí của Tính từ
  • "Il suo commento è stato completamente fuori luogo durante la riunione."

    "Bình luận của anh ấy hoàn toàn không phù hợp trong cuộc họp."

  • "Indossare un cappotto di pelliccia in estate sembra fuori luogo."

    "Mặc một chiếc áo khoác lông thú vào mùa hè có vẻ không hợp lý."

  • "Le sue risate erano fuori luogo durante il funerale."

    "Tiếng cười của cô ấy không phù hợp trong đám tang."

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Indossare un cappotto di pelliccia in spiaggia è più fuori luogo che indossare un costume da bagno all'opera."

    "Mặc áo khoác lông thú ở bãi biển thì lạc lõng hơn là mặc đồ bơi ở nhà hát opera."

  • "Tra tutti i suoi commenti, quello sulla mia età è stato il più fuori luogo."

    "Trong tất cả những bình luận của anh ấy, bình luận về tuổi của tôi là lạc lõng nhất."

  • "Le sue osservazioni, sebbene ben intenzionate, sono state fuori luogo in quel contesto formale."

    "Những nhận xét của anh ấy, mặc dù có ý tốt, nhưng lại không phù hợp trong bối cảnh trang trọng đó."